Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer

Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer - Giải thích thành phần

Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer

Chức năng: Dưỡng da

1. Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer là gì?

Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp polybutylene glycol và PPG-9, hai loại polymer khác nhau, để tạo ra một chất có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer

Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp làm mềm và mịn da, cũng như giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer có khả năng tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
- Tạo độ nhớt cho sản phẩm: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer cũng có tính chất tạo độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp làm mềm và mịn da, cũng như giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer có khả năng tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
- Tạo độ nhớt cho sản phẩm: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer cũng có tính chất tạo độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc.

3. Cách dùng Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer

Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trông khỏe mạnh và mịn màng hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, kem ủ tóc và gel tạo kiểu. Nó giúp tóc dễ dàng bị uốn và giữ nếp tốt hơn, đồng thời cũng giúp tóc mềm mượt và chống lại tác động của môi trường.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền và son môi. Nó giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer nếu bạn có mẫn cảm với thành phần này.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 7, 2018, doi:10.1002/app.45747.
2. "Characterization of Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer as a Surfactant in Aqueous Solutions." Journal of Colloid and Interface Science, vol. 484, 2016, pp. 1-9, doi:10.1016/j.jcis.2016.08.015.
3. "Polybutylene Glycol/PPG-9/1 Copolymer as a Novel Emulsifier for Oil-in-Water Emulsions." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 3, 2017, pp. 563-571, doi:10.1007/s11743-017-1974-4.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)