Polycitronellol Acetate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Polycitronellol Acetate

Polycitronellol Acetate - Giải thích thành phần

Polycitronellol Acetate

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi

1. Polycitronellol Acetate là gì?

Polycitronellol Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của Polycitronellol và axit axetic, có mùi thơm nhẹ và được sử dụng như một chất tạo mùi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Polycitronellol Acetate

Polycitronellol Acetate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, dầu gội đầu và các sản phẩm khác để tạo mùi thơm dịu nhẹ. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, Polycitronellol Acetate còn có khả năng kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và tươi mới cho da và tóc.

3. Cách dùng Polycitronellol Acetate

Polycitronellol Acetate là một loại hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng Polycitronellol Acetate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Polycitronellol Acetate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm khác để cung cấp hương thơm và tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polycitronellol Acetate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác để cung cấp hương thơm và tạo cảm giác dễ chịu cho tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Polycitronellol Acetate được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn mắt và các sản phẩm khác để cung cấp hương thơm và tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.

Lưu ý:

- Polycitronellol Acetate là một hương liệu tổng hợp và có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polycitronellol Acetate.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Polycitronellol Acetate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Polycitronellol Acetate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Polycitronellol Acetate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 5, 2017, pp. 391-398.
2. "Polycitronellol Acetate: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 8, 2017, pp. 1-9.
3. "Polycitronellol Acetate: A Promising Renewable Platform Chemical for the Synthesis of High-Performance Polymers." ACS Sustainable Chemistry & Engineering, vol. 5, no. 7, 2017, pp. 5878-5885.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi)