Polyglyceryl 10 Caprylate

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Polyglyceryl 10 Caprylate

Polyglyceryl 10 Caprylate - Giải thích thành phần

Polyglyceryl 10 Caprylate

1. Polyglyceryl 10 Caprylate là gì?

Polyglyceryl 10 Caprylate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ polyglycerin và axit caprylic. Nó là một chất làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và làm mịn da. Polyglyceryl 10 Caprylate cũng được sử dụng để tăng độ bền và ổn định của các sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả kem dưỡng da, sữa rửa mặt và dầu gội đầu.

2. Công dụng của Polyglyceryl 10 Caprylate

Polyglyceryl 10 Caprylate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm da: Polyglyceryl 10 Caprylate giúp làm mềm da và tăng cường độ ẩm, giúp da mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm: Polyglyceryl 10 Caprylate được sử dụng để tăng độ bền và ổn định của các sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả kem dưỡng da, sữa rửa mặt và dầu gội đầu.
- Làm dịu da: Polyglyceryl 10 Caprylate có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Tăng cường khả năng làm sạch: Polyglyceryl 10 Caprylate có khả năng làm sạch da và tẩy trang hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm tăng độ nhớt: Polyglyceryl 10 Caprylate có tính chất làm tăng độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da hơn.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Polyglyceryl 10 Caprylate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn trên da.

3. Cách dùng Polyglyceryl 10 Caprylate

Polyglyceryl 10 Caprylate là một chất làm dịu và làm sạch tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng.
Cách sử dụng Polyglyceryl 10 Caprylate phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chăm sóc da, hãy làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần chăm sóc. Massage nhẹ nhàng trong vài phút rồi rửa sạch với nước.
Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc, hãy lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc ướt. Massage nhẹ nhàng và xả sạch với nước.

Lưu ý:

Polyglyceryl 10 Caprylate là một chất làm dịu và làm sạch tự nhiên, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm không được sử dụng trong một thời gian dài, hãy đậy kín nắp để tránh bụi và vi khuẩn bám vào sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-10 Caprylate: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 6, 2016, pp. 36-41.
2. "Polyglyceryl-10 Caprylate: A New Generation of Surfactant for Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 289-297.
3. "Polyglyceryl-10 Caprylate: A Versatile and Sustainable Surfactant for Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 1, 2019, pp. 1-8.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B