Polyglyceryl 3 Cetyl Ether

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Polyglyceryl 3 Cetyl Ether

Polyglyceryl 3 Cetyl Ether - Giải thích thành phần

Polyglyceryl 3 Cetyl Ether

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 3 Cetyl Ether là gì?

Polyglyceryl 3 Cetyl Ether là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ polyglycerol và cetyl alcohol. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, tẩy trang, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Cetyl Ether

Polyglyceryl 3 Cetyl Ether có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 3 Cetyl Ether là một chất làm mềm da và giúp duy trì độ ẩm cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và không gây nhờn rít.
- Làm mượt và giảm tình trạng tóc rối: Polyglyceryl 3 Cetyl Ether là một chất làm mượt tóc và giúp giảm tình trạng tóc rối. Nó cũng giúp tóc dễ dàng hơn trong việc chải và tạo kiểu.
- Tăng cường khả năng chống nắng: Polyglyceryl 3 Cetyl Ether có khả năng tăng cường khả năng chống nắng của các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giảm nguy cơ bị cháy nắng.
- Làm sạch và tẩy trang: Polyglyceryl 3 Cetyl Ether là một chất tẩy trang hiệu quả và giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng. Nó cũng giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 3 Cetyl Ether có khả năng tăng cường độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp sản phẩm giữ được tính chất và hiệu quả sử dụng trong thời gian dài hơn.

3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Cetyl Ether

- Polyglyceryl 3 Cetyl Ether (PGCE) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, lotion, serum, và các sản phẩm chống nắng.
- Để sử dụng PGCE, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy vào mục đích sử dụng và công thức sản phẩm.
- PGCE có khả năng tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và giảm thiểu tác động của các chất hoạt động bề mặt khác trong sản phẩm.
- Tuy nhiên, khi sử dụng PGCE, bạn cần lưu ý không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa PGCE trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.

Lưu ý:

- PGCE là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng làm sạch và tăng cường độ ẩm cho da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc trong thời gian dài, PGCE có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa PGCE trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa PGCE, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm chứa PGCE được nuốt phải, hãy gọi ngay cho bác sĩ hoặc trung tâm cấp cứu gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-3 Cetyl Ether: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Kim and S. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Polyglyceryl-3 Cetyl Ether: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Lee and K. H. Kim, Cosmetics, 2019.
3. "Polyglyceryl-3 Cetyl Ether: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by Y. H. Kim and J. H. Park, International Journal of Cosmetic Science, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 3 Cetyl Ether
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch