Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate

Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate - Giải thích thành phần

Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate là gì?

Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của polyglyceryl-3 và các axit béo lactate và laurate. Polyglyceryl-3 là một loại chất làm mềm da và tóc, trong khi axit béo lactate và laurate là các loại axit béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu dừa và sữa.

2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate

Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da và tóc: Polyglyceryl-3 là một chất làm mềm tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm: Axit béo lactate và laurate có tính chất giữ ẩm, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc.
- Làm mịn da: Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate có khả năng làm mịn da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm sạch da và tóc: Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate là một chất hoạt động bề mặt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp chúng thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn.
Tóm lại, Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, từ việc làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc đến việc làm sạch và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate

Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm da và giúp tăng độ ẩm cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, toner, sữa rửa mặt,.. để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc,.. để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate khi tóc còn ẩm sau khi gội đầu.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate có thể gây kích ứng cho mắt, nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate có thể gây kích ứng cho da và tóc. Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên đóng kín nắp sản phẩm sau khi sử dụng để tránh bụi bẩn và vi khuẩn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-3 Lactate/Laurate: A Novel Emulsifier for Cosmetic Formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 5, 2014, pp. 285-295.
2. "Polyglyceryl-3 Lactate/Laurate: A New Green Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 9, 2018, pp. 24-29.
3. "Polyglyceryl-3 Lactate/Laurate: A Sustainable Emulsifier for Natural Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 3, 2019, pp. 244-251.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 3 Lactate/Laurate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch