Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate

Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate - Giải thích thành phần

Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate là gì?

Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp palmitate (một loại axit béo) và succinate (một loại muối) với polyglyceryl-6 (một loại polyol không độc hại).

2. Công dụng của Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate

Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate có tính chất giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Chất này có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng do các tác nhân bên ngoài.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Chất này cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải.
- Tăng cường tính năng bảo vệ: Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate cũng có khả năng tăng cường tính năng bảo vệ cho da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate

Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hỗn hợp của Polyglyceryl-6 Palmitate và Polyglyceryl-6 Succinate, hai loại este được tạo ra từ glycerin và axit béo.
Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự bị kích ứng và làm dịu da.
Để sử dụng Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội hoặc bất kỳ sản phẩm chăm sóc da và tóc nào khác. Thường thì, Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate được sử dụng trong tỷ lệ từ 1% đến 5% trong sản phẩm.

Lưu ý:

Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhạy cảm trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate với mức độ thấp hơn hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa thành phần này.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate có thể làm giảm độ ổn định của sản phẩm, do đó nó nên được sử dụng trong các sản phẩm được bảo quản tốt và được sử dụng trong thời gian ngắn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by Y. Nakamura, Y. Matsuda, and T. Kawai, Journal of Oleo Science, vol. 64, no. 7, pp. 701-707, 2015.
2. "Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate: A Sustainable and Versatile Emulsifier for Personal Care Applications" by M. P. Díaz-Reinoso, A. M. López-Vilariño, and J. M. Cruz, Cosmetics, vol. 5, no. 3, pp. 37-47, 2018.
3. "Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate: A Green and Effective Emulsifier for Natural Cosmetics" by L. M. Fernández-Arroyo, M. A. González-Castro, and J. L. Arroyo-Rodríguez, Journal of Cosmetic Science, vol. 70, no. 6, pp. 545-553, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl-6 Palmitate/Succinate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch