Polygonum Cuspidatum (Japanese Knotweed) Root Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 32 sản phẩm chứa thành phần Polygonum Cuspidatum (Japanese Knotweed) Root Extract

Polygonum Cuspidatum (Japanese Knotweed) Root Extract - Giải thích thành phần

Polygonum Cuspidatum (Japanese Knotweed) Root Extract

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Polygonum Cuspidatum (Japanese Knotweed) Root Extract là gì?

Polygonum Cuspidatum, còn được gọi là Japanese Knotweed, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Á. Rễ của cây này được sử dụng để chiết xuất thành một loại dược phẩm có tên là Polygonum Cuspidatum Root Extract. Đây là một trong những thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Polygonum Cuspidatum (Japanese Knotweed) Root Extract

Polygonum Cuspidatum Root Extract có nhiều công dụng cho làn da, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Polygonum Cuspidatum Root Extract có chứa một loạt các chất chống oxy hóa, bao gồm resveratrol và anthocyanin, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm nếp nhăn: Polygonum Cuspidatum Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Giảm sạm da: Polygonum Cuspidatum Root Extract có tác dụng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sạm da và đốm nâu trên da.
- Chống viêm: Polygonum Cuspidatum Root Extract có tác dụng chống viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng của viêm da.
- Tăng cường độ ẩm: Polygonum Cuspidatum Root Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
Tóm lại, Polygonum Cuspidatum Root Extract là một thành phần làm đẹp hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da.

3. Cách dùng Polygonum Cuspidatum (Japanese Knotweed) Root Extract

- Polygonum Cuspidatum Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được hòa tan vào các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract lên da mặt hoặc vùng da cần điều trị.
- Nếu sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác, hãy tuân theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Polygonum Cuspidatum Root Extract: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." by S. S. Lee and J. H. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 1, 2014, pp. 1-8.
2. "Polygonum Cuspidatum Root Extract: A Promising Natural Product for the Prevention and Treatment of Chronic Diseases." by Y. Zhang, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 43, 2015, pp. 9388-9403.
3. "Pharmacological Activities of Polygonum Cuspidatum Root Extract and Its Active Components." by Y. Wang, et al. Phytotherapy Research, vol. 28, no. 5, 2014, pp. 685-696.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất chống oxy hóa)