- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Polysorbate 61
Polysorbate 61
Polysorbate 61 - Giải thích thành phần
Polysorbate 61
1. Polysorbate 61 là gì?
Polysorbate 61 là một loại chất nhũ hóa không ion, được sản xuất từ sorbitol và axit lauric. Nó là một hỗn hợp của các este sorbitan và axit lauric, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Polysorbate 61
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polysorbate 61 có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng cường tính đồng nhất của sản phẩm: Polysorbate 61 là một chất nhũ hóa, giúp hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm, tăng cường tính đồng nhất của sản phẩm.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Polysorbate 61 có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân lớp hoặc phân tách.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polysorbate 61 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Làm mịn và tạo bọt: Polysorbate 61 có khả năng làm mịn và tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ sử dụng và tạo cảm giác thoải mái cho người dùng.
3. Cách dùng Polysorbate 61
Polysorbate 61 là một loại chất nhũ hóa, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường tính đồng nhất và độ ẩm của sản phẩm.
Để sử dụng Polysorbate 61 trong làm đẹp, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Thông thường, Polysorbate 61 được sử dụng với tỷ lệ từ 1-5% trong các sản phẩm này.
Khi sử dụng Polysorbate 61, bạn cần lưu ý không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài. Nếu sử dụng quá liều, Polysorbate 61 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Nếu sử dụng trong thời gian dài, Polysorbate 61 có thể làm khô da hoặc gây ra các vấn đề về da khác.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Giữ sản phẩm ra khỏi tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Polysorbate 61: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry." Food Science and Technology International, vol. 22, no. 3, 2016, pp. 195-204.
2. "Polysorbate 61: A Comprehensive Review of Its Chemical and Physical Properties." Journal of Food Science, vol. 81, no. 6, 2016, pp. C1411-C1420.
3. "Polysorbate 61: An Overview of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products." Cosmetics, vol. 3, no. 2, 2016, pp. 14-24.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa) | |