Potassium Acetate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Potassium Acetate

Potassium Acetate - Giải thích thành phần

Potassium Acetate

Chức năng: Dưỡng da

1. Potassium Acetate là gì?

Potassium Acetate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là CH3COOK, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Đây là muối của axit acetic và kali, có tính chất tan trong nước và có mùi nhẹ của axit acetic.

2. Công dụng của Potassium Acetate

Potassium Acetate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất điều chỉnh độ pH. Nó có khả năng giúp cân bằng độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm phù hợp với da và tóc của người sử dụng. Ngoài ra, Potassium Acetate cũng có tính chất làm mềm nước, giúp tăng tính hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Tuy nhiên, Potassium Acetate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, do đó, người sử dụng cần phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và tìm hiểu kỹ về thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Potassium Acetate

- Potassium Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, Potassium Acetate có tác dụng làm dịu da, giảm kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Potassium Acetate giúp cân bằng độ pH của tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Trong sản phẩm chăm sóc móng tay, Potassium Acetate giúp bảo vệ móng tay khỏi các tác nhân gây hại và giúp móng tay chắc khỏe hơn.

Lưu ý:

- Potassium Acetate là một chất có tính axit, do đó cần phải sử dụng đúng liều lượng và không sử dụng quá nhiều để tránh gây kích ứng cho da, tóc hoặc móng tay.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Potassium Acetate và có dấu hiệu kích ứng, ngứa ngáy hoặc đỏ da, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra tiếp xúc vô tình, nên rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Acetate: Properties, Production and Applications" by A. K. Sharma and S. K. Singh (2015)
2. "Potassium Acetate as a Deicing Agent: A Review of its Properties and Performance" by R. M. Anderson and J. F. Kimpel (2008)
3. "Potassium Acetate: A Green and Sustainable Alternative for Deicing" by M. A. Khan and M. A. Khan (2017)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da)
Các sản phẩm chứa Potassium Acetate