Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 46 sản phẩm chứa thành phần Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate

Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate - Giải thích thành phần

Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate là gì?

Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate (PATP) là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của vitamin C (ascorbic acid), vitamin E (tocopherol) và phosphate potassium. PATP được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate

PATP có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: PATP có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: PATP có khả năng ức chế sự hình thành melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám.
- Giảm viêm và kích ứng: PATP có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: PATP có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: PATP có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp các thành phần chăm sóc da khác thẩm thấu vào da tốt hơn.
Tóm lại, PATP là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate

Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate (KTP) là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa. Dưới đây là cách sử dụng KTP:
- KTP có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống nắng. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
- KTP có thể được sử dụng hàng ngày, vào buổi sáng và tối. Nó có thể được sử dụng trước khi áp dụng kem dưỡng hoặc serum khác.
- KTP có thể được sử dụng để giúp cải thiện sắc tố da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu, và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Khi sử dụng KTP, bạn nên áp dụng một lượng nhỏ sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- KTP có thể được sử dụng kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, E, A và các axit hydroxy để tăng cường tác dụng.

Lưu ý:

- KTP là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa KTP và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- KTP có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa KTP kết hợp với kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- KTP có thể làm cho da khô và bong tróc, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa KTP kết hợp với kem dưỡng ẩm để giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- KTP có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa KTP trong thời gian dài, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo rằng sản phẩm không gây tác dụng phụ cho da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate: A Novel Water-Soluble Antioxidant for Cosmetics" by T. Okamoto, Y. Nakamura, and Y. Kojima. Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 4, 2010, pp. 321-329.
2. "Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate: A New Antioxidant for Skin Care" by M. R. Pillai and S. Nair. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 1, 2012, pp. 64-70.
3. "Potassium Ascorbyl Tocopheryl Phosphate: A New Water-Soluble Antioxidant for Skin Care" by S. H. Lee, J. H. Kim, and K. H. Kim. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 12, no. 2, 2013, pp. 91-97.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất chống oxy hóa)