Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen - Giải thích thành phần

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc

1. Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen là gì?

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen là một loại chất làm mềm và tăng độ ẩm cho da được sản xuất từ sự kết hợp giữa potassium cocoyl hydrolyzed collagen và các thành phần khác. Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen là một dạng collagen được tách ra từ da động vật và được xử lý bằng các phương pháp hóa học để tạo ra một loại collagen dễ dàng hòa tan trong nước và có khả năng thẩm thấu tốt vào da.

2. Công dụng của Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả. Công dụng chính của Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen là giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc trở nên mềm mượt, đàn hồi và khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen còn có khả năng làm giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi của da và tăng cường sự đàn hồi của tóc.

3. Cách dùng Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen (KCHC) là một loại collagen được tách ra từ da và xương động vật. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ đàn hồi, độ ẩm và độ bóng của da và tóc.
Để sử dụng KCHC, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Thông thường, KCHC được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Khi sử dụng sản phẩm chứa KCHC, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo đúng liều lượng được chỉ định. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa KCHC dính vào mắt hoặc miệng, bạn cần rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm chứa KCHC trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa KCHC và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm chứa KCHC ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa KCHC.
- Bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm chứa KCHC. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. Kim et al. (Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Collagen and Its Derivatives in Cosmetics" by M. A. R. Meireles et al. (Cosmetics, 2018)
3. "Collagen and Collagen-Based Biomaterials for Tissue Engineering Applications" by R. Jayakumar et al. (Journal of Biomedical Science and Engineering, 2014)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
A
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc)
Làm sạch
Các sản phẩm chứa Potassium Cocoyl Hydrolyzed Collagen