Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate

Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate - Giải thích thành phần

Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate

Chức năng: Dưỡng da

1. Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate là gì?

Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate (K-PG) là một loại polymer được tạo ra từ glutamic acid và kali. Nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả.
K-PG là một chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của chúng. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức đề kháng cho da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate

K-PG có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc: K-PG có khả năng thẩm thấu sâu vào da và tóc, giúp làm mềm và cải thiện độ đàn hồi của chúng.
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: K-PG giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: K-PG có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da và tóc, giúp chúng trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da và tóc: K-PG có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm giảm tình trạng viêm da: K-PG có khả năng làm giảm tình trạng viêm da, giúp da luôn khỏe mạnh và tránh được các vấn đề liên quan đến da như mẩn ngứa, viêm da cơ địa, mụn trứng cá,...
- Tăng cường độ bóng và mượt cho tóc: K-PG giúp tóc trở nên bóng mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, K-PG là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi, độ ẩm và sức đề kháng của chúng.

3. Cách dùng Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate

Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate (K-PG) là một loại chất làm đẹp được sản xuất từ protein tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng K-PG trong làm đẹp:
- Sử dụng K-PG trong kem dưỡng da: K-PG có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ săn chắc của da. K-PG cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết chân chim và tăng cường độ sáng của da.
- Sử dụng K-PG trong sản phẩm chăm sóc tóc: K-PG có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Nó cũng có khả năng tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc.
- Sử dụng K-PG trong sản phẩm chăm sóc móng tay: K-PG có khả năng tăng cường độ cứng của móng tay và giúp ngăn ngừa sự gãy vỡ và chẻ của móng tay.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: K-PG là một chất làm đẹp tự nhiên, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da và các vấn đề khác.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa K-PG, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa K-PG sau khi hết hạn có thể gây kích ứng da và các vấn đề khác.
- Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu đây là lần đầu tiên bạn sử dụng sản phẩm chứa K-PG, hãy thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate: A Novel Biopolymer for Biomedical Applications." Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, vol. 28, no. 9, 2017, pp. 912-926.
2. "Antimicrobial Properties of Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate." Journal of Food Science, vol. 82, no. 4, 2017, pp. 1015-1021.
3. "Potassium Hydrolyzed Polygamma-Glutamate: A Promising Material for Wound Healing Applications." Materials Science and Engineering: C, vol. 78, 2017, pp. 1243-1250.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)