Potassium Laureth Phosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 53 sản phẩm chứa thành phần Potassium Laureth Phosphate

Potassium Laureth Phosphate - Giải thích thành phần

Potassium Laureth Phosphate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt

1. Potassium Laureth Phosphate là gì?

Potassium Laureth Phosphate là một loại chất tạo bọt và làm sạch được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất muối của potassium với Laureth Phosphate, một loại chất hoạt động bề mặt không ion.
Potassium Laureth Phosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Laureth Phosphate

Potassium Laureth Phosphate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Potassium Laureth Phosphate là một chất tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
- Giữ ẩm: Potassium Laureth Phosphate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng luôn mịn màng và mềm mại.
- Tạo bọt: Potassium Laureth Phosphate là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm tạo ra bọt nhiều hơn và dễ dàng rửa sạch.
- Làm mềm: Potassium Laureth Phosphate có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên dễ chịu hơn và ít bị khô.
- Tăng độ nhớt: Potassium Laureth Phosphate có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp chúng dễ dàng bám vào da và tóc hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Potassium Laureth Phosphate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.

3. Cách dùng Potassium Laureth Phosphate

Potassium Laureth Phosphate (PLEP) là một chất hoạt động bề mặt anion có tính chất làm sạch và tạo bọt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm các loại sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Cách sử dụng PLEP tùy thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Tuy nhiên, những lưu ý chung khi sử dụng PLEP bao gồm:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất trên bao bì.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ với nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng PLEP trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sau khi sử dụng sản phẩm chứa PLEP, rửa kỹ với nước sạch để loại bỏ hoàn toàn sản phẩm trên da hoặc tóc.

Lưu ý:

PLEP là một chất hoạt động bề mặt anion có tính chất làm sạch và tạo bọt. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da và khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Những lưu ý khi sử dụng PLEP bao gồm:
- Sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất trên bao bì.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa PLEP quá thường xuyên hoặc quá nhiều.
- Nếu da bị kích ứng hoặc khô sau khi sử dụng sản phẩm chứa PLEP, ngừng sử dụng và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa PLEP trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng PLEP trên trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu sản phẩm chứa PLEP được sử dụng trong thời gian dài, có thể làm giảm độ ẩm của da và tóc. Do đó, cần sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm để bảo vệ da và tóc.
- Tránh để sản phẩm chứa PLEP tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Laureth Phosphate: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 130, no. 2, Feb. 2015, pp. 28-34.
2. "Potassium Laureth Phosphate: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 1, Jan. 2016, pp. 1-9.
3. "Formulation and Evaluation of Shampoo Containing Potassium Laureth Phosphate as a Surfactant." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 3, May/June 2016, pp. 183-194.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Potassium Laureth Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
Làm sạch