Potassium Thiocyanate

Dữ liệu của chúng tôi có 43 sản phẩm chứa thành phần Potassium Thiocyanate

Potassium Thiocyanate - Giải thích thành phần

Potassium Thiocyanate

Chức năng: Chất ổn định

1. Potassium Thiocyanate là gì?

Potassium Thiocyanate (KSCN) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là KSCN. Nó là một muối kali của axit thiocyanic và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong lĩnh vực làm đẹp.

2. Công dụng của Potassium Thiocyanate

Potassium Thiocyanate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả kem dưỡng da, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của KSCN trong các sản phẩm làm đẹp là làm sáng da và giảm nếp nhăn.
KSCN có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
KSCN cũng có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sự sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da. Điều này giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Potassium Thiocyanate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm sáng da và giảm nếp nhăn.

3. Cách dùng Potassium Thiocyanate

Potassium Thiocyanate (KSCN) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng Potassium Thiocyanate trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Potassium Thiocyanate có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp da chết trên bề mặt da và cho làn da sáng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa KSCN để tẩy tế bào chết hoặc tự làm mặt nạ từ KSCN.
- Làm trắng da: KSCN có khả năng làm trắng da, giúp làn da trở nên sáng hơn và đều màu hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa KSCN để làm trắng da hoặc tự làm mặt nạ từ KSCN.
- Chống lão hóa: KSCN có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa KSCN để chống lão hóa hoặc tự làm mặt nạ từ KSCN.
- Giảm mụn: KSCN có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa KSCN để giảm mụn hoặc tự làm mặt nạ từ KSCN.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: KSCN có tính chất kích thích và có thể gây đau mắt, khó thở nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá liều: KSCN có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu về tác dụng của KSCN đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, do đó bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Không sử dụng khi có vấn đề về da: Nếu bạn có vấn đề về da như viêm da cơ địa, eczema, vẩy nến, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa KSCN hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa KSCN ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên đóng kín nắp sau khi sử dụng để tránh bụi và mối mọt.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Thiocyanate." National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Database, U.S. National Library of Medicine, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Potassium-thiocyanate.
2. "Potassium Thiocyanate." ChemSpider. Royal Society of Chemistry, www.chemspider.com/Chemical-Structure.23204.html.
3. "Potassium Thiocyanate." Sigma-Aldrich. Sigma-Aldrich Co., LLC, www.sigmaaldrich.com/catalog/product/aldrich/221341?lang=en®ion=US.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất ổn định)