Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein

Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein - Giải thích thành phần

Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein

Chức năng: Dưỡng da, Ổn định nhũ tương, Dưỡng tóc

1. Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein là gì?

Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành và được xử lý bằng potassium undecylenoyl hydrolyzed để tăng cường tính năng hấp thụ và giữ ẩm cho da.

2. Công dụng của Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein

Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm cho da, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Ngoài ra, Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein còn có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

3. Cách dùng Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein

Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm cho da và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein có khả năng làm mềm và cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa thành phần này để cải thiện tình trạng tóc khô và rối.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein có khả năng giữ ẩm và làm mềm môi, giúp môi trở nên mịn màng và mềm mại. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc môi chứa thành phần này để giữ cho môi luôn mềm mại và không bị khô.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein để tránh gây kích ứng và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng cho da và tóc.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 107-116.
2. "Evaluation of the Safety and Efficacy of Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein in a Topical Cream Formulation." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 52-57.
3. "Potassium Undecylenoyl Hydrolyzed Soy Protein: A New Ingredient for Anti-Aging Skin Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, 2017, pp. 259-265.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Ổn định nhũ tương, Dưỡng tóc)