Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate

Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate - Giải thích thành phần

Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate là gì?

Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate là một loại chất làm dịu và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại este được tạo ra từ methyl glucose ether và distearic acid, và có khả năng hòa tan trong nước và dầu.

2. Công dụng của Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate

Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác để cung cấp độ ẩm và làm mềm da và tóc. Nó cũng có khả năng làm cho sản phẩm dễ dàng sử dụng và tạo ra bọt mịn màng. Ngoài ra, Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da do các sản phẩm khác gây ra.

3. Cách dùng Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate

Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate là một chất làm dịu và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da và tóc.
Cách sử dụng Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều sử dụng Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate như một chất hoạt động bề mặt. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm khác.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate, bạn có thể áp dụng như sau:
- Sữa rửa mặt: Làm ướt mặt, lấy một lượng nhỏ sữa rửa mặt chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate và mát-xa nhẹ nhàng trên mặt. Sau đó rửa sạch với nước.
- Dầu gội: Làm ướt tóc, lấy một lượng dầu gội chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate và xoa đều lên tóc. Massage da đầu và xả sạch với nước.
- Sữa tắm: Làm ướt cơ thể, lấy một lượng sữa tắm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate và xoa đều lên da. Sau đó rửa sạch với nước.
- Kem dưỡng da: Lấy một lượng kem dưỡng da chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate và thoa đều lên da mặt và cơ thể. Massage nhẹ nhàng để kem thấm vào da.

Lưu ý:

Mặc dù Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate là một chất làm dịu và làm mềm da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate, vì điều này có thể làm khô da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate tiếp xúc với da trong thời gian dài, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether Distearate.

Tài liệu tham khảo

1. "PPG-20 Methyl Glucose Ether Distearate: A Novel Surfactant for Personal Care Formulations." Cosmetic Science Technology, vol. 1, no. 1, 2017, pp. 12-15.
2. "Formulation and Evaluation of PPG-20 Methyl Glucose Ether Distearate Based Creams." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 10, 2017, pp. 4241-4247.
3. "Effect of PPG-20 Methyl Glucose Ether Distearate on the Rheological Properties of Shampoo Formulations." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 4, 2017, pp. 803-809.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)