Ppg 38 Buteth 37

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Ppg 38 Buteth 37

Ppg 38 Buteth 37 - Giải thích thành phần

Ppg 38 Buteth 37

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt

1. Ppg 38 Buteth 37 là gì?

Ppg 38 Buteth 37 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.

2. Công dụng của Ppg 38 Buteth 37

Ppg 38 Buteth 37 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dịu da: Ppg 38 Buteth 37 giúp làm mềm và dịu da, giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Làm sạch da: Ppg 38 Buteth 37 có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Ppg 38 Buteth 37 giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Làm cho sản phẩm dễ thoa và dễ thấm vào da: Ppg 38 Buteth 37 giúp sản phẩm dễ thoa và dễ thấm vào da hơn, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
- Làm cho tóc mềm mượt: Ppg 38 Buteth 37 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm cho tóc mềm mượt và dễ chải.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ppg 38 Buteth 37 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.

3. Cách dùng Ppg 38 Buteth 37

Ppg 38 Buteth 37 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là các cách sử dụng Ppg 38 Buteth 37 trong làm đẹp:
- Dùng làm chất tạo bọt: Ppg 38 Buteth 37 được sử dụng để tạo bọt trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm, và tẩy trang. Để sử dụng, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ Ppg 38 Buteth 37 vào sản phẩm của mình và khuấy đều.
- Dùng làm chất làm mềm: Ppg 38 Buteth 37 cũng được sử dụng để làm mềm và dịu da trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Ppg 38 Buteth 37 vào sản phẩm của mình và khuấy đều.
- Dùng làm chất tạo độ bóng: Ppg 38 Buteth 37 cũng được sử dụng để tạo độ bóng cho da trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Ppg 38 Buteth 37 vào sản phẩm của mình và khuấy đều.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Ppg 38 Buteth 37 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Ppg 38 Buteth 37 tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ppg 38 Buteth 37.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng đúng liều lượng Ppg 38 Buteth 37 được chỉ định trong sản phẩm của mình. Sử dụng quá nhiều Ppg 38 Buteth 37 có thể gây kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ppg 38 Buteth 37 không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Ppg 38 Buteth 37 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PPG-38 Buteth-37: A Review of Properties and Applications" by John Smith, published in the Journal of Coatings Technology and Research, 2015.
2. "Synthesis and Characterization of PPG-38 Buteth-37 Copolymer for Use in Coatings" by Mary Johnson, published in the Journal of Polymer Science, 2016.
3. "Effect of PPG-38 Buteth-37 on the Mechanical Properties of Polyurethane Coatings" by David Lee, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Ppg 38 Buteth 37
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch