Ppg 5 Pentaerythrityl Ether

Dữ liệu của chúng tôi có 13 sản phẩm chứa thành phần Ppg 5 Pentaerythrityl Ether

Ppg 5 Pentaerythrityl Ether - Giải thích thành phần

Ppg 5 Pentaerythrityl Ether

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ppg 5 Pentaerythrityl Ether là gì?

Ppg 5 Pentaerythrityl Ether là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một hợp chất ester được tạo ra bằng cách kết hợp Pentaerythrityl với axit stearic và oxy hóa propylen glycol.

2. Công dụng của Ppg 5 Pentaerythrityl Ether

Ppg 5 Pentaerythrityl Ether có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Ppg 5 Pentaerythrityl Ether là một chất làm mềm da hiệu quả, giúp làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giảm sự khô và nứt nẻ của da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Ppg 5 Pentaerythrityl Ether cũng được sử dụng để tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc bị thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt độ.
- Cải thiện cấu trúc sản phẩm: Ppg 5 Pentaerythrityl Ether cũng có thể cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt hơn trên da.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Ppg 5 Pentaerythrityl Ether cũng được sử dụng để tăng tính đồng nhất của các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc lắng đọng khi sử dụng.
Tóm lại, Ppg 5 Pentaerythrityl Ether là một chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện cấu trúc sản phẩm, tăng tính đồng nhất và tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Ppg 5 Pentaerythrityl Ether

Ppg 5 Pentaerythrityl Ether là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Cách sử dụng Ppg 5 Pentaerythrityl Ether phụ thuộc vào loại sản phẩm và mức độ sử dụng.
- Trong kem dưỡng da: Ppg 5 Pentaerythrityl Ether thường được sử dụng để tạo độ mềm mại và bóng cho kem dưỡng da. Thường được sử dụng ở nồng độ thấp, từ 0,5% đến 2%.
- Trong son môi: Ppg 5 Pentaerythrityl Ether thường được sử dụng để tạo độ bóng và mềm mại cho son môi. Thường được sử dụng ở nồng độ thấp, từ 0,5% đến 2%.
- Trong sữa tắm và dầu gội đầu: Ppg 5 Pentaerythrityl Ether thường được sử dụng để tạo độ mềm mại và bóng cho tóc và da. Thường được sử dụng ở nồng độ thấp, từ 0,5% đến 2%.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng Ppg 5 Pentaerythrityl Ether trên da bị kích ứng hoặc dị ứng với sản phẩm.
- Sử dụng Ppg 5 Pentaerythrityl Ether theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản Ppg 5 Pentaerythrityl Ether ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythrityl Ethers: A Review of Their Synthesis, Properties, and Applications" by Y. Liu, X. Zhang, and X. Wang. Journal of Applied Polymer Science, 2016.
2. "Polyurethane Foams Based on Pentaerythrityl Ether Polyols" by M. A. R. Meier, A. K. Mohanty, and L. T. Drzal. Journal of Applied Polymer Science, 2014.
3. "Synthesis and Characterization of Pentaerythrityl Ether-Based Polyurethanes" by S. K. Kim, J. H. Lee, and J. H. Lee. Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2009.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)