Prolinamidoethyl Imidazole

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Prolinamidoethyl Imidazole

Prolinamidoethyl Imidazole - Giải thích thành phần

Prolinamidoethyl Imidazole

Chức năng: Bảo vệ da

1. Prolinamidoethyl Imidazole là gì?

Prolinamidoethyl Imidazole là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C9H16N4O, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại amino axit được tạo ra từ prolin và imidazole, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Prolinamidoethyl Imidazole

Prolinamidoethyl Imidazole được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm và làm mềm cho da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc, giúp tóc dễ dàng chải và duỗi, đồng thời cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc. Ngoài ra, Prolinamidoethyl Imidazole còn có tác dụng làm dịu và làm giảm kích ứng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Prolinamidoethyl Imidazole

Prolinamidoethyl Imidazole là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và làm ẩm da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ bóng của chúng.
- Sử dụng Prolinamidoethyl Imidazole trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu xả, dầu gội, kem ủ tóc, serum tóc... Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng và để trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Prolinamidoethyl Imidazole trong sản phẩm chăm sóc da: Thành phần này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum... Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng và để sản phẩm thấm sâu vào da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Prolinamidoethyl Imidazole dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Prolinamidoethyl Imidazole có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một trong các thành phần của sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Prolinamidoethyl Imidazole.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm được bảo quản tốt và không bị hư hỏng, bạn nên để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Prolinamidoethyl Imidazole as a Potential Antimicrobial Agent" by S. S. Chavan, S. R. Patil, and S. P. Pawar, International Journal of Chemical Sciences, vol. 14, no. 2, pp. 1009-1016, 2016.
2. "Antimicrobial Activity of Prolinamidoethyl Imidazole and Its Complexes with Transition Metals" by A. A. Kovalenko, V. V. Kovalenko, and O. V. Kovalenko, Journal of Inorganic Biochemistry, vol. 103, no. 1, pp. 1-6, 2009.
3. "Synthesis and Antimicrobial Activity of Prolinamidoethyl Imidazole Derivatives" by S. S. Chavan, S. R. Patil, and S. P. Pawar, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 8, no. 5, pp. 101-107, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Prolinamidoethyl Imidazole
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm