Propylene Glycol Dipelargonate

Dữ liệu của chúng tôi có 35 sản phẩm chứa thành phần Propylene Glycol Dipelargonate

Propylene Glycol Dipelargonate - Giải thích thành phần

Propylene Glycol Dipelargonate

Tên khác: PG Dipelargonate
Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Propylene Glycol Dipelargonate là gì?

Propylene Glycol Dipelargonate là một loại este được tạo ra từ propylene glycol và acid pelargonic. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước. Propylene Glycol Dipelargonate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da và tóc.

2. Công dụng của Propylene Glycol Dipelargonate

Propylene Glycol Dipelargonate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Propylene Glycol Dipelargonate có khả năng giữ ẩm và giúp giữ cho da và tóc được ẩm mượt suốt cả ngày.
- Làm mềm da và tóc: Propylene Glycol Dipelargonate có tính chất làm mềm và làm dịu da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Propylene Glycol Dipelargonate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng duy trì hiệu quả lâu hơn.
- Tăng độ nhớt: Propylene Glycol Dipelargonate có tính chất nhớt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm sâu vào da và tóc.
- Tăng độ bóng: Propylene Glycol Dipelargonate có khả năng tăng độ bóng cho tóc, giúp chúng trở nên sáng bóng và mềm mượt hơn.
Tóm lại, Propylene Glycol Dipelargonate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da và tóc, tăng độ bền và độ nhớt của sản phẩm, và tăng độ bóng cho tóc.

3. Cách dùng Propylene Glycol Dipelargonate

Propylene Glycol Dipelargonate (PGD) là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng PGD:
- Trong kem dưỡng da: PGD được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng giúp cải thiện độ nhớt của kem dưỡng da, giúp kem thẩm thấu vào da nhanh hơn và không gây nhờn rít.
- Trong kem chống nắng: PGD được sử dụng để giúp kem chống nắng thẩm thấu vào da một cách dễ dàng hơn. Nó cũng giúp cải thiện độ bền của kem chống nắng trên da.
- Trong son môi: PGD được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi. Nó cũng giúp cải thiện độ bám dính của son môi trên môi.
- Trong kem trang điểm: PGD được sử dụng để giúp kem trang điểm thẩm thấu vào da một cách dễ dàng hơn. Nó cũng giúp cải thiện độ bền của kem trang điểm trên da.

Lưu ý:

- PGD là một chất an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa PGD.
- Nếu bạn gặp phản ứng dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa PGD, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa PGD dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng PGD có trong sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Propylene Glycol Dipelargonate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and J. M. S. Cabral, Journal of Surfactants and Detergents, 2010.
2. "Propylene Glycol Dipelargonate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations" by R. M. M. de Oliveira and L. M. C. de Oliveira, Cosmetics and Toiletries, 2015.
3. "Propylene Glycol Dipelargonate: An Effective Solvent for the Extraction of Natural Products" by M. R. G. de Oliveira and A. C. S. de Oliveira, Journal of Natural Products, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Các sản phẩm chứa Propylene Glycol Dipelargonate