Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate

Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate - Giải thích thành phần

Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate là gì?

Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate (PGI-3A) là một loại chất làm mềm, chất tạo độ nhớt và chất tạo bọt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng propylene glycol với isoceteth-3 và axetanhhydrid.

2. Công dụng của Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate

PGI-3A có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: PGI-3A có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tạo độ nhớt và bọt: PGI-3A được sử dụng để tạo độ nhớt và bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp cho việc tạo kiểu và làm sạch tóc trở nên dễ dàng hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: PGI-3A cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho các sản phẩm chăm sóc da: PGI-3A cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.

3. Cách dùng Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate

Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate (PGI-3A) là một loại chất tạo độ nhớt và làm mềm da thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng PGI-3A:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: PGI-3A có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion và các sản phẩm chống nắng. Để sử dụng PGI-3A trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong pha trộn hoặc hòa tan vào nước trước khi trộn vào sản phẩm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: PGI-3A có khả năng làm mềm và giữ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Để sử dụng PGI-3A trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong pha trộn hoặc hòa tan vào nước trước khi trộn vào sản phẩm.
- Trong sản phẩm mỹ phẩm: PGI-3A có khả năng làm mềm và tạo độ nhớt cho sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và giữ màu lâu hơn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má và kem nền. Để sử dụng PGI-3A trong sản phẩm mỹ phẩm, bạn có thể thêm vào trong pha trộn hoặc hòa tan vào nước trước khi trộn vào sản phẩm.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều PGI-3A có thể gây kích ứng da, dị ứng và viêm da. Vì vậy, bạn nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: PGI-3A có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: PGI-3A có thể gây kích ứng và viêm da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với da bị tổn thương và sử dụng sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc chứa PGI-3A trên da khỏe mạnh.
- Lưu trữ đúng cách: PGI-3A nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được lưu trữ trong bao bì kín để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: PGI-3A không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 83-91.
2. "Evaluation of the Safety of Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 6, 2016, pp. 729-736.
3. "Propylene Glycol Isoceteth 3 Acetate: A Versatile Solvent for Cosmetics and Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 6, 2016, pp. 36-42.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)