Propylene Glycol Isostearate

Dữ liệu của chúng tôi có 33 sản phẩm chứa thành phần Propylene Glycol Isostearate

Propylene Glycol Isostearate - Giải thích thành phần

Propylene Glycol Isostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Propylene Glycol Isostearate là gì?

Propylene Glycol Isostearate (PGI) là một loại este được sản xuất từ propylene glycol và isostearic acid. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Propylene Glycol Isostearate

PGI có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: PGI có khả năng hút ẩm và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: PGI là một chất phụ gia thường được sử dụng để tăng độ bền và độ ổn định của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Làm mịn và giảm ma sát: PGI có khả năng làm mịn và giảm ma sát, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Cải thiện độ bóng và độ mượt cho tóc: PGI có khả năng cải thiện độ bóng và độ mượt cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và óng ả hơn.
- Làm tăng độ đàn hồi cho da: PGI có khả năng làm tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trông săn chắc và trẻ trung hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PGI có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa PGI.

3. Cách dùng Propylene Glycol Isostearate

Propylene Glycol Isostearate (PGI) là một chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm trong mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng PGI trong sản phẩm của bạn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Thêm PGI vào sản phẩm của bạn theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trộn đều PGI với các thành phần khác của sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
- Nếu bạn sử dụng PGI trong sản phẩm trang điểm, hãy thêm nó vào phần dầu của sản phẩm để giúp tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng PGI trong sản phẩm chăm sóc da, hãy thêm nó vào phần dưỡng chất của sản phẩm để giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.

Lưu ý:

- PGI là một chất làm mềm da và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn sử dụng PGI trong sản phẩm trang điểm, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn sử dụng PGI trong sản phẩm chăm sóc da, hãy tránh tiếp xúc với vùng mắt.
- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng PGI, hãy tuân thủ các hướng dẫn và liều lượng được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa PGI, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Propylene Glycol Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 5, September/October 2013.
2. "Propylene Glycol Isostearate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations" by S. S. Kadam, S. S. Kadam, and S. S. Kadam, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 4, August 2016.
3. "Propylene Glycol Isostearate: A Novel Emollient for Personal Care Formulations" by S. S. Kadam, S. S. Kadam, and S. S. Kadam, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 19, No. 5, September 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Propylene Glycol Isostearate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch