Pyridoxine Cyclic Phosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Pyridoxine Cyclic Phosphate

Pyridoxine Cyclic Phosphate - Giải thích thành phần

Pyridoxine Cyclic Phosphate

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Pyridoxine Cyclic Phosphate là gì?

Pyridoxine Cyclic Phosphate (PCP) là một dạng của vitamin B6, được tạo ra từ pyridoxine thông qua quá trình phosphorylation. PCP là một hợp chất tự nhiên có tính chất chống oxy hóa và có khả năng thẩm thấu vào da.

2. Công dụng của Pyridoxine Cyclic Phosphate

PCP được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích sau:
- Chống lão hóa: PCP có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Điều này giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: PCP giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn.
- Giảm mụn: PCP có khả năng giảm viêm và giúp kiểm soát sản xuất dầu trên da, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm dịu da: PCP có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp giảm sự khô và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Pyridoxine Cyclic Phosphate là một hợp chất tự nhiên có tính chất chống oxy hóa và có nhiều lợi ích trong việc chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Pyridoxine Cyclic Phosphate

Pyridoxine Cyclic Phosphate là một dạng của vitamin B6, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da khô, kích thích sản xuất collagen và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Dưới đây là một số cách sử dụng Pyridoxine Cyclic Phosphate trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Pyridoxine Cyclic Phosphate: Pyridoxine Cyclic Phosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Pyridoxine Cyclic Phosphate trên thị trường và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tự làm mặt nạ Pyridoxine Cyclic Phosphate: Bạn có thể tự làm mặt nạ Pyridoxine Cyclic Phosphate tại nhà bằng cách pha trộn Pyridoxine Cyclic Phosphate với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoặc bột nghệ. Sau khi pha trộn đều, bạn có thể thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Pyridoxine Cyclic Phosphate trong kem dưỡng mắt: Pyridoxine Cyclic Phosphate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giúp giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng mắt chứa Pyridoxine Cyclic Phosphate và thoa nhẹ nhàng lên vùng da quanh mắt.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Pyridoxine Cyclic Phosphate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, sử dụng quá nhiều có thể gây khô da hoặc kích ứng. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Pyridoxine Cyclic Phosphate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều.
- Kiểm tra thành phần khác trong sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pyridoxine Cyclic Phosphate, hãy kiểm tra các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Pyridoxine Cyclic Phosphate không được sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Sử dụng sản phẩm chứa Pyridoxine Cyclic Phosphate đúng cách: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Pyridoxine Cyclic Phosphate đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Pyridoxine Cyclic Phosphate: A Novel Form of Vitamin B6" by R. K. Chandra and R. K. Gupta, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2004.
2. "Pyridoxine Cyclic Phosphate: A New Vitamin B6 Metabolite" by A. J. Clifford and J. T. Dwyer, The Journal of Nutrition, 2005.
3. "Pyridoxine Cyclic Phosphate: A New Metabolite of Vitamin B6" by H. K. Biesalski and H. J. Schmitz, The American Journal of Clinical Nutrition, 2006.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)