- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate
Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate
Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate - Giải thích thành phần
Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate
1. Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate là gì?
Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate là một dẫn xuất của vitamin B6, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn so với vitamin B6 thông thường.
2. Công dụng của Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate
Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp cải thiện tình trạng da khô và bong tróc: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có khả năng giữ ẩm và tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Hỗ trợ điều trị mụn trứng cá: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có tác dụng làm giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp làm giảm tình trạng mụn trứng cá và giảm việc bít tắc lỗ chân lông.
- Giúp cải thiện sắc tố da: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp cải thiện tình trạng sạm da và đồi mồi.
- Hỗ trợ chống lão hóa: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có khả năng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin trên da, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giúp làm dịu da: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp giảm tình trạng da nhạy cảm và mẩn đỏ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate chỉ là một thành phần trong sản phẩm làm đẹp và không thể hoạt động độc lập. Việc sử dụng sản phẩm chứa Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate cần phải kết hợp với chế độ chăm sóc da đầy đủ và hợp lý để đạt được hiệu quả tốt nhất.
3. Cách dùng Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate
Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate là một dạng của vitamin B6 được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da khô, mất nước và kích thích sản xuất collagen. Dưới đây là một số cách sử dụng Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong serum: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích sản xuất collagen. Bạn có thể sử dụng serum chứa Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate vào buổi sáng hoặc tối trước khi sử dụng kem dưỡng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chống nắng chứa Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được giữ nguyên.
Tài liệu tham khảo
1. "Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate: A Novel Formulation for Topical Delivery of Vitamin B6." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 105-114.
2. "Preparation and Characterization of Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate Loaded Nanostructured Lipid Carriers for Topical Delivery." International Journal of Pharmaceutics, vol. 554, 2018, pp. 1-10.
3. "Pyridoxine Tris-Hexyldecanoate-Loaded Microemulsion for Topical Delivery: Formulation, Characterization, and In Vitro Skin Permeation Studies." AAPS PharmSciTech, vol. 19, no. 7, 2018, pp. 3238-3248.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Chất giữ ẩm) | |