Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate

Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate - Giải thích thành phần

Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate

Chức năng: Chất chống tĩnh điện

1. Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate là gì?

Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của dầu cải dầu và được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis và sulfonation.

2. Công dụng của Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate

Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
- Tăng cường tính đàn hồi và độ bóng của tóc.
- Giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ dàng xả và tạo bọt.
- Làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào khác, Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate

Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate (RAEE) là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm dịu và làm mềm da. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng RAEE, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình trong tỷ lệ phù hợp. Thông thường, nồng độ sử dụng của RAEE trong sản phẩm là từ 0,5% đến 5%.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa RAEE, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho da và tóc.

Lưu ý:

- RAEE có tính chất làm dịu và làm mềm da, nhưng nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa RAEE theo hướng dẫn và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng, bạn nên kiểm tra sản phẩm chứa RAEE trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu sản phẩm chứa RAEE dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa RAEE ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm chứa RAEE, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate: A Novel Cationic Surfactant for Hair Care Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 1, 2017, pp. 1-10.
2. "Evaluation of the Antimicrobial Activity of Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate." Journal of Microbiology and Biotechnology, vol. 27, no. 4, 2017, pp. 639-646.
3. "Rapeseedamidopropyl Ethyldimonium Ethosulfate: A New Cationic Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 52-59.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất chống tĩnh điện)