Ruta Graveolens (Rue)

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Ruta Graveolens (Rue)

Ruta Graveolens (Rue) - Giải thích thành phần

Ruta Graveolens (Rue)

Chức năng: Mặt nạ

1. Ruta Graveolens (Rue) là gì?

Ruta Graveolens, còn được gọi là Rue, là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và Tây Á. Nó có lá màu xanh đậm và hoa màu vàng nhạt. Ruta Graveolens đã được sử dụng trong y học truyền thống từ thời cổ đại và được biết đến với các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Ruta Graveolens (Rue)

- Làm sáng da: Ruta Graveolens có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Chống lão hóa: Ruta Graveolens chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm mụn: Ruta Graveolens có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa.
- Tăng cường sức khỏe da: Ruta Graveolens cung cấp các chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết cho da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Ruta Graveolens trong làm đẹp, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện thử nghiệm nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da hoặc phản ứng phụ.

3. Cách dùng Ruta Graveolens (Rue)

Ruta Graveolens (Rue) là một loại cây thân thảo có hoa và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng Ruta Graveolens (Rue) trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Ruta Graveolens (Rue) có tính kháng khuẩn và khử mùi hôi, nên nó được sử dụng để làm sạch da. Bạn có thể sử dụng nước hoa hồng hoặc toner chứa chiết xuất Ruta Graveolens (Rue) để làm sạch da mặt.
- Chống lão hóa: Ruta Graveolens (Rue) chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Bạn có thể sử dụng kem hoặc serum chứa chiết xuất Ruta Graveolens (Rue) để giữ cho da luôn tươi trẻ.
- Giảm sưng tấy: Ruta Graveolens (Rue) có tính chất kháng viêm và giảm sưng tấy, nên nó được sử dụng để giảm sưng mắt và bọng mắt. Bạn có thể sử dụng nước hoa hồng hoặc kem mắt chứa chiết xuất Ruta Graveolens (Rue) để giảm sưng tấy.
- Làm mờ vết thâm: Ruta Graveolens (Rue) có tính chất làm mờ vết thâm và sẹo, nên nó được sử dụng để giảm vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng kem hoặc serum chứa chiết xuất Ruta Graveolens (Rue) để làm mờ vết thâm.
- Làm dịu da: Ruta Graveolens (Rue) có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng, nên nó được sử dụng để làm dịu da sau khi tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng. Bạn có thể sử dụng kem hoặc lotion chứa chiết xuất Ruta Graveolens (Rue) để làm dịu da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Ruta Graveolens (Rue) có tính chất kích ứng mạnh, nên tránh tiếp xúc với mắt để tránh gây kích ứng và đau mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ruta Graveolens (Rue), bạn nên kiểm tra da trên khu vực nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Ruta Graveolens (Rue) có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và chóng mặt. Nên sử dụng sản phẩm chứa Ruta Graveolens (Rue) theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Ruta Graveolens (Rue) có thể gây ra các tác dụng phụ đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, nên không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Để xa tầm tay trẻ em: Ruta Graveolens (Rue) có tính độc hại đối với trẻ em, nên nên để sản phẩm chứa Ruta Graveolens (Rue) xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Ruta graveolens L.: From Traditional System of Medicine to Modern Pharmacology" by S. K. Singh, A. K. Singh, and V. K. Singh. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 2014.
2. "Pharmacological and Therapeutic Properties of Ruta graveolens L." by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. International Journal of Pharmacology, 2016.
3. "Ruta graveolens L.: A Review of Its Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Potential" by S. K. Singh, A. K. Singh, and V. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ)