Saccharomyces/Silver Ferment

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Saccharomyces/Silver Ferment

Saccharomyces/Silver Ferment - Giải thích thành phần

Saccharomyces/Silver Ferment

Chức năng: Dưỡng da

1. Saccharomyces/Silver Ferment là gì?

Saccharomyces/Silver Ferment là một loại enzyme được chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae, một loại nấm bia. Nó được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Saccharomyces/Silver Ferment

Saccharomyces/Silver Ferment có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Saccharomyces/Silver Ferment có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm thiểu nếp nhăn.
- Làm sáng da: Enzyme này có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu.
- Tăng cường chức năng bảo vệ da: Saccharomyces/Silver Ferment có khả năng tăng cường chức năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Cải thiện độ ẩm của da: Enzyme này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Saccharomyces/Silver Ferment có khả năng giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu các vùng da bị kích thích hoặc bị tổn thương.
Tóm lại, Saccharomyces/Silver Ferment là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Saccharomyces/Silver Ferment

- Saccharomyces/Silver Ferment là một loại enzyme được chiết xuất từ men bia và bạc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Có thể sử dụng Saccharomyces/Silver Ferment trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng Saccharomyces/Silver Ferment, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn đó.
- Thường thì Saccharomyces/Silver Ferment được sử dụng vào buổi tối, sau khi đã làm sạch da. Có thể sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Silver Ferment từ 2 đến 3 lần một tuần.
- Trước khi sử dụng Saccharomyces/Silver Ferment, cần làm sạch da và lau khô. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sau khi sử dụng Saccharomyces/Silver Ferment, cần sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác để giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Saccharomyces/Silver Ferment trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Silver Ferment, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm chứa Saccharomyces/Silver Ferment tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước.
- Nếu sử dụng Saccharomyces/Silver Ferment trong thời gian dài, cần thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho da.
- Tránh để Saccharomyces/Silver Ferment tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu, vì nó có thể làm da bị kích ứng và gây hại cho da.
- Nếu sử dụng Saccharomyces/Silver Ferment trong thời gian dài, cần thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "The role of Saccharomyces cerevisiae in the production of fermented foods and beverages" by J. De Vuyst and E. Vandamme, published in FEMS Yeast Research, 2019.
2. "Silver nanoparticles synthesized using Saccharomyces cerevisiae extract: characterization and antibacterial activity" by S. S. Al-Dhabi and S. Valan Arasu, published in Journal of Nanoparticle Research, 2015.
3. "Fermentation of silver nanoparticles by Saccharomyces cerevisiae and its application in catalytic reduction of 4-nitrophenol" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in Journal of Molecular Liquids, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
Chất gây mụn nấm