Sambucus Nigra Flower

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Sambucus Nigra Flower

Sambucus Nigra Flower - Giải thích thành phần

Sambucus Nigra Flower

Chức năng: Dưỡng da

1. Sambucus Nigra Flower là gì?

Sambucus Nigra Flower là tên khoa học của hoa cây bồ hòn đen, một loại cây thân gỗ thuộc họ Cỏ tranh. Hoa của cây bồ hòn đen được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính để làm các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cây bồ hòn đen thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ, và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Cây có thể cao tới 10 mét và có lá mọc đối xứng, hoa màu trắng và quả màu đen.
Sambucus Nigra Flower được sử dụng trong ngành làm đẹp vì nó có nhiều tính chất có lợi cho da và tóc. Các thành phần chính của hoa bồ hòn đen bao gồm flavonoid, anthocyanin, tannin và acid phenolic.

2. Công dụng của Sambucus Nigra Flower

Sambucus Nigra Flower được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, serum, dầu gội và dầu xả. Công dụng của Sambucus Nigra Flower trong làm đẹp bao gồm:
- Làm dịu và giảm sưng tấy: Sambucus Nigra Flower có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ.
- Chống oxy hóa: Sambucus Nigra Flower chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng cường độ ẩm: Sambucus Nigra Flower có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Sambucus Nigra Flower có tính chất làm sáng da, giúp giảm sạm da và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Sambucus Nigra Flower có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giữ cho tóc khỏe mạnh.
Tóm lại, Sambucus Nigra Flower là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng giúp chăm sóc da và tóc hiệu quả.

3. Cách dùng Sambucus Nigra Flower

Sambucus Nigra Flower (hoa cây bạch quả) là một loại thảo dược được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất làm dịu, chống viêm và chống oxy hóa, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Dưới đây là một số cách sử dụng Sambucus Nigra Flower trong làm đẹp:
- Dùng làm toner: Cho một ít hoa bạch quả vào nước sôi, đun trong khoảng 10 phút và để nguội. Sau đó, lọc bỏ hoa và dùng dung dịch để lau mặt hoặc sử dụng như một loại toner để cân bằng độ pH của da.
- Dùng làm mặt nạ: Trộn hoa bạch quả với một số nguyên liệu khác như mật ong, sữa chua hoặc bột trà xanh để tạo thành một mặt nạ dưỡng da. Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sambucus Nigra Flower cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống oxy hóa.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều hoa bạch quả, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa hoa bạch quả và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Sambucus nigra L." by M. K. Krawczyk, M. Łuczaj, and M. Kędzierska-Matysek. Journal of Ethnopharmacology, 2019.
2. "Sambucus nigra L. flowers: from traditional use to modern applications" by M. G. Miguel, M. Dandlen, and M. Faleiro. Journal of Ethnopharmacology, 2017.
3. "Sambucus nigra L. flowers: a comprehensive review on chemical composition, food applications and functional properties" by A. A. Al-Rimawi, A. M. Abu-Zaitoon, and M. A. Al-Malahmeh. Food Research International, 2020.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)