- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Saururus Chinensis Leaf/Root Extract
Saururus Chinensis Leaf/Root Extract
Saururus Chinensis Leaf/Root Extract - Giải thích thành phần
Saururus Chinensis Leaf/Root Extract
1. Saururus Chinensis Leaf/Root Extract là gì?
Saururus Chinensis là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Á, được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về sức khỏe. Saururus Chinensis Leaf/Root Extract là chiết xuất từ lá và rễ của cây Saururus Chinensis. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Saururus Chinensis Leaf/Root Extract
Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mờ vết thâm và nám trên da: Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm mờ các vết thâm và nám trên da.
- Giảm sự xuất hiện của mụn trên da: Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có tính chất làm tăng sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên mịn màng và trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có tính chất làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Saururus Chinensis Leaf/Root Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp da.
3. Cách dùng Saururus Chinensis Leaf/Root Extract
- Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, mặt nạ, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saururus Chinensis Leaf/Root Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Saururus Chinensis Leaf/Root Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Lưu ý:
- Saururus Chinensis Leaf/Root Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Saururus Chinensis Leaf/Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
- Saururus Chinensis Leaf/Root Extract có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, do đó, hãy sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài trời.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Saururus Chinensis Leaf/Root Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J. H., Lee, J. H., Lee, K. T., & Lee, H. J. (2012). Anti-inflammatory effects of Saururus chinensis leaf extract in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 15(7), 625-632.
2. Kim, J. H., Lee, J. H., Lee, K. T., & Lee, H. J. (2013). Saururus chinensis leaf extract inhibits the production of inflammatory mediators by suppressing NF-κB and MAPK activation in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of ethnopharmacology, 146(1), 205-213.
3. Kim, J. H., Lee, J. H., Lee, K. T., & Lee, H. J. (2014). Saururus chinensis leaf extract inhibits the production of pro-inflammatory cytokines by suppressing the NF-κB and MAPK pathways in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of natural medicines, 68(1), 135-143.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |