- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Sclerocarya Birrea Leaf Extract
Sclerocarya Birrea Leaf Extract
Sclerocarya Birrea Leaf Extract - Giải thích thành phần
Sclerocarya Birrea Leaf Extract
1. Sclerocarya Birrea Leaf Extract là gì?
Sclerocarya Birrea Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Sclerocarya birrea, còn được gọi là cây Marula. Đây là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ châu Phi, được sử dụng trong y học truyền thống của các dân tộc địa phương để điều trị các vấn đề sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Sclerocarya Birrea Leaf Extract
Sclerocarya Birrea Leaf Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích sau:
- Chống oxy hóa: Sclerocarya Birrea Leaf Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu: Sclerocarya Birrea Leaf Extract có tính chất làm dịu, giúp giảm sự kích ứng và viêm da, đặc biệt là cho da nhạy cảm.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Sclerocarya Birrea Leaf Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Sclerocarya Birrea Leaf Extract là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
3. Cách dùng Sclerocarya Birrea Leaf Extract
Sclerocarya Birrea Leaf Extract là một thành phần chiết xuất từ lá cây Sclerocarya Birrea, được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng Sclerocarya Birrea Leaf Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Thêm Sclerocarya Birrea Leaf Extract vào kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Dùng trong serum: Sclerocarya Birrea Leaf Extract có khả năng chống oxy hóa và chống lão hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tác nhân gây hại. Thêm vào serum để tăng cường hiệu quả chống lão hóa.
- Dùng trong toner: Sclerocarya Birrea Leaf Extract có khả năng làm dịu da và giảm sự kích ứng, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Thêm vào toner để tăng cường hiệu quả làm dịu và làm mềm da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sclerocarya Birrea Leaf Extract có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và chắc khỏe hơn. Thêm vào sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường hiệu quả nuôi dưỡng tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Sclerocarya Birrea Leaf Extract là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Sclerocarya Birrea Leaf Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Sclerocarya Birrea Leaf Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây kích ứng cho da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sclerocarya Birrea Leaf Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Sclerocarya Birrea Leaf Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Sclerocarya birrea: a review." by Olumayokun A. Olajide, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 136, no. 1, 2011, pp. 347-54.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Sclerocarya birrea (A. Rich.) Hochst leaf extracts." by Oluwaseun A. Adeoye, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 16, 2012, pp. 3172-9.
3. "Sclerocarya birrea (A. Rich.) Hochst: a review of its botany, ethnobotany, phytochemistry and pharmacology." by Oluwaseun A. Adeoye, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 191, 2016, pp. 464-82.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc) | |