Sesamum Indicum (Sesame) Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Sesamum Indicum (Sesame) Extract

Sesamum Indicum (Sesame) Extract - Giải thích thành phần

Sesamum Indicum (Sesame) Extract

1. Sesamum Indicum (Sesame) Extract là gì?

Sesamum Indicum (hay còn gọi là hạt mè) là một loại cây được trồng rộng rãi ở các nước châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh. Sesame Extract là một loại chiết xuất từ hạt mè, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Sesamum Indicum (Sesame) Extract

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sesame Extract chứa nhiều dưỡng chất như vitamin E, protein và chất béo, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa da: Sesame Extract có khả năng chống oxy hóa cao, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Sesame Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Sesame Extract chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho tóc như protein, chất béo và vitamin E, giúp tăng cường sức sống cho tóc và ngăn ngừa tóc khô và gãy rụng.
Tóm lại, Sesame Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

3. Cách dùng Sesamum Indicum (Sesame) Extract

Sesamum Indicum (Sesame) Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt vừng, chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho da và tóc như vitamin E, protein, chất chống oxy hóa và axit béo.
- Dùng Sesamum Indicum (Sesame) Extract cho da:
Sesamum Indicum (Sesame) Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn có tác dụng chống lão hóa, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
Cách sử dụng: Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum (Sesame) Extract như kem dưỡng, serum hoặc toner. Thoa sản phẩm lên da sau khi đã làm sạch và dùng đều đặn hàng ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Dùng Sesamum Indicum (Sesame) Extract cho tóc:
Sesamum Indicum (Sesame) Extract cũng có tác dụng nuôi dưỡng và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất. Nó cũng giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Cách sử dụng: Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum (Sesame) Extract như dầu gội, dầu xả hoặc serum dưỡng tóc. Thoa sản phẩm lên tóc và mát xa nhẹ nhàng, để trong vài phút rồi xả sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum (Sesame) Extract nếu bạn có mẫn cảm với hạt vừng hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum (Sesame) Extract đúng cách và đều đặn để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Sesamum Indicum (Sesame) Extract và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa ngáy hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antimicrobial activities of sesame (Sesamum indicum L.) cake extract." by S. S. S. Sarma, S. S. Kumar, and P. C. Sharma. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, 2015, pp. 6532-6539.
2. "Sesame (Sesamum indicum L.) seed extract protects against oxidative stress in human skin fibroblasts." by S. H. Kim, S. H. Lee, and Y. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 5, 2014, pp. 511-517.
3. "Sesame (Sesamum indicum L.) seed extract attenuates oxidative stress-induced liver injury in rats." by K. H. Kim, H. J. Lee, and H. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 11, 2014, pp. 1244-1252.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-