Shellac

Dữ liệu của chúng tôi có 38 sản phẩm chứa thành phần Shellac

Shellac - Giải thích thành phần

Shellac

Tên khác: Shellac cera; Shellac wax
Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Shellac là gì?

Shellac là một loại nhựa tự nhiên được chiết xuất từ nhựa sơn con kẹt của cây lac. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra lớp phủ bóng và bảo vệ cho móng tay.

2. Công dụng của Shellac

Shellac được sử dụng như một loại sơn móng tay chuyên nghiệp, giúp tạo ra lớp phủ bóng và bền vững cho móng tay. Nó cũng có khả năng bảo vệ móng tay khỏi các tác nhân bên ngoài như nước, hóa chất và va đập. Shellac cũng có thể được sử dụng để tạo ra các họa tiết và hoa văn trên móng tay, tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ đẹp mắt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Shellac quá thường xuyên có thể gây hại cho móng tay, vì vậy cần phải có sự cân nhắc và chăm sóc đúng cách.

3. Cách dùng Shellac

- Bước 1: Chuẩn bị bề mặt móng tay bằng cách làm sạch và cắt tỉa móng tay.
- Bước 2: Sơn lớp base coat lên móng tay và để khô trong khoảng 10 giây.
- Bước 3: Sơn lớp màu Shellac lên móng tay và để khô trong khoảng 2 phút.
- Bước 4: Sơn lớp top coat lên móng tay và để khô trong khoảng 2 phút.
- Bước 5: Lau bớt lớp dư thừa bằng cách sử dụng bông tẩy trang và dung dịch acetone.

Lưu ý:

- Không nên sử dụng Shellac quá thường xuyên, để tránh gây hại cho móng tay.
- Nên sử dụng dung dịch acetone chuyên dụng để làm sạch lớp Shellac trên móng tay, tránh sử dụng các loại dung dịch khác có thể gây hại cho móng tay.
- Nên sử dụng lớp base coat trước khi sơn lớp Shellac để giúp bảo vệ móng tay khỏi các chất hóa học trong lớp sơn.
- Nên sử dụng lớp top coat để giúp bảo vệ lớp sơn Shellac và giúp cho màu sơn bền hơn.

Tài liệu tham khảo

1. "Shellac: Chemistry and Applications" của Pratima Bajpai và Ram Prasad. Đây là một cuốn sách chuyên sâu về Shellac, bao gồm các chủ đề như cấu trúc hóa học, tính chất vật lý và ứng dụng của Shellac trong các lĩnh vực khác nhau.
2. "Shellac: A Unique Natural Polymer for Pharmaceutical Applications" của Rakesh Kumar Sharma và Rajesh Kumar. Tài liệu này tập trung vào ứng dụng của Shellac trong ngành dược phẩm, bao gồm các tính chất và lợi ích của Shellac trong sản xuất thuốc.
3. "Shellac: A Review of Properties and Applications" của S. K. Verma và S. K. Nayak. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về Shellac, bao gồm các tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác nhau như mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)