Sodium C12 13 Pareth Sulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 32 sản phẩm chứa thành phần Sodium C12 13 Pareth Sulfate

Sodium C12 13 Pareth Sulfate - Giải thích thành phần

Sodium C12 13 Pareth Sulfate

Tên khác: Sodium C12-13 pareth sulfate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Sodium C12 13 Pareth Sulfate là gì?

Sodium C12-13 Pareth Sulfate (SLES) là một loại chất tạo bọt và là một dẫn xuất của Sodium Lauryl Sulfate (SLS). Nó được sản xuất bằng cách thêm ethoxylation vào SLS, tạo ra một phân tử có khối lượng phân tử lớn hơn và tính chất bề mặt hoạt động tốt hơn.

2. Công dụng của Sodium C12 13 Pareth Sulfate

SLES là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội đầu, kem đánh răng và các sản phẩm làm sạch khác. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và mồ hôi trên da và tóc.
Tuy nhiên, SLES cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Do đó, nó thường được sử dụng kết hợp với các thành phần khác để giảm thiểu tác động phụ trên da.
Ngoài ra, SLES cũng có khả năng tạo độ nhớt và giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tóc. Điều này giúp sản phẩm được sử dụng một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Sodium C12-13 Pareth Sulfate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng cách và kết hợp với các thành phần khác để giảm thiểu tác động phụ trên da.

3. Cách dùng Sodium C12 13 Pareth Sulfate

Sodium C12 13 Pareth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) phổ biến được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc.
Để sử dụng Sodium C12 13 Pareth Sulfate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm, sau đó khuấy đều để hòa tan. Thông thường, nồng độ Sodium C12 13 Pareth Sulfate trong sản phẩm làm đẹp dao động từ 1% đến 30% tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính chất của sản phẩm.
Nếu bạn muốn sử dụng Sodium C12 13 Pareth Sulfate để làm sạch da và tóc, bạn có thể sử dụng các sản phẩm như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, gel tắm, vv. Trước khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium C12 13 Pareth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và phổ biến trong sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Sodium C12 13 Pareth Sulfate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa chất hoạt động bề mặt khác.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium C12 13 Pareth Sulfate.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium C12-13 Pareth Sulfate: Safety Assessment and Regulatory Status." International Journal of Toxicology, vol. 28, no. 4, 2009, pp. 235-253.
2. "Sodium C12-13 Pareth Sulfate: A Review of Its Use in Personal Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 2, 2018, pp. 1-12.
3. "Sodium C12-13 Pareth Sulfate: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 233-246.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium C12 13 Pareth Sulfate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch