- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate
Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate
Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate - Giải thích thành phần
Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate
1. Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate là gì?
Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các hợp chất hóa học được tạo ra từ protein sữa và các axit béo. Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate có tính chất làm sạch, tạo bọt và tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate
Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết. Ngoài ra, Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate còn có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate
- Sodium C8 16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate (SILS) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm.
- Để sử dụng SILS, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Thông thường, tỷ lệ sử dụng SILS trong sản phẩm là từ 0,1% đến 5%.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa SILS, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Lưu ý:
- SILS là một chất hoạt động bề mặt có tính chất tương tự như các loại xà phòng, có khả năng làm sạch và làm mềm da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, SILS có thể gây kích ứng da, đỏ da, khô da hoặc ngứa da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với SILS, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa SILS hoặc tìm kiếm sản phẩm chứa các thành phần khác thay thế.
- Nếu bạn gặp phải các triệu chứng kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa SILS, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- SILS là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất trước khi sử dụng sản phẩm chứa SILS.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate: A Novel Emulsifier for Food Applications." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 22, 2015, pp. 5287-5295.
2. "Preparation and Characterization of Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate as a Food Emulsifier." Food Hydrocolloids, vol. 52, 2016, pp. 1-8.
3. "Sodium C8-16 Isoalkylsuccinyl Lactoglobulin Sulfonate: A New Emulsifier for the Preparation of Stable Oil-in-Water Emulsions." Food Chemistry, vol. 192, 2016, pp. 1023-1030.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc) | |