Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine

Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine - Giải thích thành phần

Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine là gì?

Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine (SCOPA) là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một hợp chất được tạo ra từ Oleylamine và Polypropylamine, sau đó được xử lý với natri carboxymethyl để tạo ra SCOPA.

2. Công dụng của Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine

SCOPA có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mịn da: SCOPA là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện cấu trúc da và tăng cường độ ẩm cho da.
- Làm sạch: SCOPA có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên bề mặt da và tóc.
- Tạo bọt: SCOPA là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác thư giãn khi sử dụng.
- Làm dịu: SCOPA có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa.
- Tăng độ bền của sản phẩm: SCOPA là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm làm đẹp có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.

3. Cách dùng Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine

Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine (COPA) là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm dịu và làm mềm da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng COPA, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trên nhãn sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng COPA là từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa COPA, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- COPA là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm dịu và làm mềm da, tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các sản phẩm chăm sóc da, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa COPA.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa COPA và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa COPA.
- Nếu sản phẩm chứa COPA dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- COPA là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm mềm da, tuy nhiên, nó không phải là một chất làm mềm da tự nhiên. Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên, bạn nên tìm kiếm các sản phẩm không chứa COPA hoặc các chất hoạt động bề mặt khác.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of sodium carboxymethyl oleyl polypropylamine as a potential drug delivery system." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 7, 2017, doi: 10.1002/app.44656.
2. "Preparation and characterization of sodium carboxymethyl oleyl polypropylamine modified silica nanoparticles for drug delivery." Journal of Nanoparticle Research, vol. 19, no. 5, 2017, doi: 10.1007/s11051-017-3835-5.
3. "Sodium carboxymethyl oleyl polypropylamine modified magnetic nanoparticles for targeted drug delivery." Journal of Magnetism and Magnetic Materials, vol. 427, 2017, doi: 10.1016/j.jmmm.2016.11.082.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Làm sạch
Các sản phẩm chứa Sodium Carboxymethyl Oleyl Polypropylamine