Sodium Caseinate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Sodium Caseinate

Sodium Caseinate - Giải thích thành phần

Sodium Caseinate

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Sodium Caseinate là gì?

Sodium Caseinate là một loại protein được tách ra từ sữa bò thông qua quá trình xử lý hóa học. Nó là một hỗn hợp của các protein casein và có tính chất bền vững trong môi trường axit và kiềm. Sodium Caseinate thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Sodium Caseinate

Sodium Caseinate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng của Sodium Caseinate trong làm đẹp bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Sodium Caseinate có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ độ ẩm, giúp chúng mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu: Sodium Caseinate có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng trên da và tóc.
- Tăng cường độ đàn hồi: Sodium Caseinate có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Chống lão hóa: Sodium Caseinate có khả năng ngăn ngừa quá trình lão hóa và giúp da và tóc trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Sodium Caseinate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.

3. Cách dùng Sodium Caseinate

Sodium Caseinate là một loại protein được tách ra từ sữa bò và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Caseinate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Sodium Caseinate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và săn chắc hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Sodium Caseinate hàng ngày để cải thiện tình trạng da khô và lão hóa.
- Mặt nạ: Sodium Caseinate cũng được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da. Bạn có thể pha trộn Sodium Caseinate với nước hoa hồng và một số thành phần khác như bột trà xanh, bột cà chua, hoặc bột yến mạch để tạo ra một loại mặt nạ dưỡng da tự nhiên.
- Serum: Sodium Caseinate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm serum dưỡng da. Serum chứa Sodium Caseinate có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Caseinate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Sodium Caseinate có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giúp tóc trở nên mềm mượt hơn.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sodium Caseinate và có bất kỳ phản ứng nào như da khô, ngứa, hoặc kích ứng, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Caseinate.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Caseinate: A Review of its Properties and Applications in Food Industry" by M. A. Rao, R. K. Malik, and A. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 7, 2015, pp. 4085-4098.
2. "Sodium Caseinate: A Versatile Protein for Food and Non-Food Applications" by M. A. Rao, R. K. Malik, and A. K. Singh. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 56, no. 4, 2016, pp. 704-719.
3. "Sodium Caseinate: A Review of its Production, Properties, and Applications" by S. K. Gupta, A. K. Singh, and M. A. Rao. International Journal of Dairy Technology, vol. 68, no. 3, 2015, pp. 305-318.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)