- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein - Giải thích thành phần
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein
1. Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là gì?
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ protein lúa mì thủy phân và natri cocoyl isethionate. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và làm mềm da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Làm mềm: Nó giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà.
- Tăng cường độ ẩm: Nó có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng không bị khô và bong tróc.
- Tăng cường độ đàn hồi: Nó giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và bóng đẹp.
- Giảm kích ứng: Nó có khả năng giảm kích ứng và làm dịu da và tóc, giúp chúng trở nên dịu nhẹ và không bị kích thích.
Tóm lại, Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, làm mềm, tăng cường độ ẩm và đàn hồi, và giảm kích ứng.
3. Cách dùng Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và có khả năng làm sạch và tạo bọt. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang: Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và các tạp chất khác trên da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang như sữa rửa mặt, nước hoa hồng hoặc dung dịch tẩy trang.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng làm sạch và cung cấp độ ẩm cho tóc. Nó cũng giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng làm sạch và cung cấp độ ẩm cho da. Nó cũng giúp da mềm mượt và tươi trẻ hơn. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa tắm, kem dưỡng da hoặc lotion.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có thể gây khô da hoặc tóc.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." by A. M. Almeida and M. F. Pimenta. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-10.
2. "Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." by M. A. S. Oliveira, et al. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 4, 2017, pp. 789-796.
3. "Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein: A Natural Alternative to Synthetic Surfactants." by S. K. Singh and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 184-191.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |