Sodium Dihydroxycetyl Phosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 13 sản phẩm chứa thành phần Sodium Dihydroxycetyl Phosphate

Sodium Dihydroxycetyl Phosphate - Giải thích thành phần

Sodium Dihydroxycetyl Phosphate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Sodium Dihydroxycetyl Phosphate là gì?

Sodium Dihydroxycetyl Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của axit phosphoric và cetyl alcohol, và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Sodium Dihydroxycetyl Phosphate

Sodium Dihydroxycetyl Phosphate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và ngứa ngáy. Ngoài ra, nó cũng có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn trong việc chải và tạo kiểu. Sodium Dihydroxycetyl Phosphate cũng được sử dụng như một chất tạo bọt và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Sodium Dihydroxycetyl Phosphate

Sodium Dihydroxycetyl Phosphate (SDHP) là một loại chất làm dịu da và chất tạo bọt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng SDHP trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong sản phẩm tẩy trang: SDHP có khả năng làm dịu da và giúp tẩy trang dễ dàng hơn. Thêm một lượng nhỏ SDHP vào sản phẩm tẩy trang sẽ giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và lớp trang điểm một cách hiệu quả.
- Trong sản phẩm rửa mặt: SDHP có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng. Thêm SDHP vào sản phẩm rửa mặt sẽ giúp làm sạch da một cách hiệu quả mà không làm khô da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: SDHP có khả năng giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Thêm SDHP vào sản phẩm chăm sóc tóc sẽ giúp tóc dễ chải và giảm thiểu tình trạng rối tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều SDHP có thể gây kích ứng da và tóc.
- Không sử dụng cho da và tóc nhạy cảm: Nếu da hoặc tóc của bạn nhạy cảm với các chất hóa học, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa SDHP.
- Không sử dụng cho trẻ em: SDHP không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa SDHP tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa SDHP nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Dihydroxycetyl Phosphate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 28, No. 3, pp. 187-194, May/June 2007.
2. "Sodium Dihydroxycetyl Phosphate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by K. Yamamoto, published in the Journal of Oleo Science, Vol. 57, No. 2, pp. 67-72, 2008.
3. "Sodium Dihydroxycetyl Phosphate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by S. Patel, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 1, pp. 1-8, February 2010.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Dihydroxycetyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch