Sodium Hexametaphosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 34 sản phẩm chứa thành phần Sodium Hexametaphosphate

Sodium Hexametaphosphate - Giải thích thành phần

Sodium Hexametaphosphate

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất chống ăn mòn

1. Sodium hexametaphosphate là gì?

Sodium Hexametaphosphate hay còn được gọi là chất SHMP, hay với tên gọi đơn giản hơn chính là Natri thủy tinh, Natri Hexametaphosphate. Muối này có công thức hóa học Na6P6O18 hoặc (NaPO3)6. Hoặc các tên gọi tiếng anh khác của nó là glassy, calgon, sodium phosphate glass. Chất này tồn tại dạng bột màu trắng hoặc trắng tinh thể dạng hạt, không mùi, và dễ chảy nước khi để ngoài không khí.

2. Tác dụng của Sodium hexametaphosphate trong mỹ phẩm

Sodium Trimetaphosphate giảm thiểu sự thay đổi độ pH của dung dịch khi thêm acid hoặc bazơ vào. Sodium Hexametaphosphate ngăn ngừa sự ăn mòn (rỉ) của các vật liệu kim loại được sử dụng trong đóng gói mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Albright and Wilson (Albright & Wilson UK Limited). 1998. a. Safety Data Sheet (To requirements of Directive 91/155/EEC) ANTIBLAZE® LR2. Ref. FR/LR2/010, Revision 1. West Midlands, UK.
  • Albright and Wilson (Albright & Wilson UK Limited). 1998. b. Safety Data Sheet (To requirements of Directive 91/155/EEC) ANTIBLAZE® LR4. Ref. FR/LR4/012, Revision 1. West Midlands, UK.
  • Albright and Wilson. 1998. c. Product Summary for ANTIBLAZE® LR2, LR3, and LR4, Ammonium Polyphosphates. Glen Allen, VA.
  • Albright and Wilson (Albright & Wilson Americas, Inc.). 1998. d. Material Safety Data Sheet. ANTIBLAZE® LR2. Ref. PSMSD-30B, Revision 4. Glen Allen, VA.
  • Albright and Wilson (Albright & Wilson Americas, Inc.). 1998. e. Material Safety Data Sheet. ANTIBLAZE® LR4. Ref. PSMSD-30C, Revision 3. Glen Allen, VA.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
B
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất chống ăn mòn)