Sodium Linoleate

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Sodium Linoleate

Sodium Linoleate - Giải thích thành phần

Sodium Linoleate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Sodium Linoleate là gì?

Sodium Linoleate là muối của axit linoleic và natri, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một thành phần chính trong các loại xà phòng và sản phẩm tẩy rửa khác.

2. Công dụng của Sodium Linoleate

Sodium Linoleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sodium Linoleate có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Dưỡng ẩm: Sodium Linoleate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Sodium Linoleate có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Sodium Linoleate có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn: Sodium Linoleate có khả năng giúp giảm mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Sodium Linoleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, làm dịu và tăng cường độ đàn hồi của da.

3. Cách dùng Sodium Linoleate

Sodium Linoleate là một loại chất béo được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần chính trong các loại xà phòng, kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả tóc.
Cách sử dụng Sodium Linoleate trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Linoleate phổ biến trong làm đẹp:
- Trong xà phòng: Sodium Linoleate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm da.
- Trong kem dưỡng da: Sodium Linoleate được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn.
- Trong dầu gội và dầu xả tóc: Sodium Linoleate giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại hơn. Nó cũng có thể giúp tóc chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Linoleate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Linoleate có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Sodium Linoleate có thể gây kích ứng cho da và tóc. Vì vậy, cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Linoleate: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Linoleate có thể gây khô da hoặc tóc.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Linoleate trên da bị tổn thương hoặc viêm da: Sodium Linoleate có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Linoleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tóm lại, Sodium Linoleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện sử dụng và lưu trữ để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Linoleate: Properties, Production, and Applications" by J. A. Gómez-Guillén, M. P. Montero, and J. M. López-Caballero. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 20, 2012, pp. 5059-5067.
2. "Sodium Linoleate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Meireles, L. C. S. Oliveira, and R. C. S. Costa. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 233-240.
3. "Synthesis and Characterization of Sodium Linoleate as a Potential Biodegradable Lubricant" by M. A. R. Meireles, L. C. S. Oliveira, and R. C. S. Costa. Journal of Renewable Materials, vol. 4, no. 4, 2016, pp. 299-308.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Linoleate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch