Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer

Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer - Giải thích thành phần

Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer

Chức năng: Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Uốn hoặc duỗi tóc

1. Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer là gì?

Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của hai monomer: maleic acid và styrene sulfonate. Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer có tính chất làm mềm và tạo độ bóng cho tóc và da.

2. Công dụng của Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer

Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện tính đàn hồi và độ bóng của tóc và da. Nó có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc và da. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại. Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer cũng được sử dụng để tạo độ bền cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp chúng không bị phân hủy hoặc mất tính chất sau khi sử dụng.

3. Cách dùng Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer

- Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, serum, kem nền, phấn phủ, son môi, mascara, vv.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer, bạn có thể thoa hoặc xịt trực tiếp lên da hoặc tóc của mình.
- Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm toàn bộ.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước lạnh ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer là một hợp chất polymer được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông, làm tóc bết dính hoặc gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer và gặp phải tình trạng kích ứng da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước lạnh ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 10, 2018, doi: 10.1002/app.45967.
2. "Preparation and Characterization of Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer Nanoparticles for Drug Delivery." Journal of Nanoscience and Nanotechnology, vol. 18, no. 11, 2018, doi: 10.1166/jnn.2018.15686.
3. "Sodium Methoxy Peg 16 Maleate/Styrene Sulfonate Copolymer as a Novel Emulsifier for Oil-in-Water Emulsions." Journal of Colloid and Interface Science, vol. 524, 2018, doi: 10.1016/j.jcis.2018.04.074.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Uốn hoặc duỗi tóc)