Sodium Phenoxyethanol

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Sodium Phenoxyethanol

Sodium Phenoxyethanol - Giải thích thành phần

Sodium Phenoxyethanol

1. Sodium Phenoxyethanol là gì?

Sodium Phenoxyethanol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là muối natri của Phenoxyethanol, một chất kháng khuẩn và chống nấm mốc.

2. Công dụng của Sodium Phenoxyethanol

Sodium Phenoxyethanol được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm khác. Nó giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm được bảo quản lâu hơn và tránh bị ôi thiu, mốc meo. Ngoài ra, Sodium Phenoxyethanol còn có tác dụng làm dịu da và giảm kích ứng da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc dùng lâu dài, Sodium Phenoxyethanol có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho sức khỏe, do đó cần được sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Sodium Phenoxyethanol

Sodium Phenoxyethanol là một chất bảo quản phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Tuy nhiên, để sử dụng Sodium Phenoxyethanol hiệu quả và an toàn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng theo liều lượng được chỉ định: Sodium Phenoxyethanol thường được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, thường là từ 0,5% đến 1%. Bạn không nên sử dụng quá liều lượng được chỉ định, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Sodium Phenoxyethanol có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với các khu vực này. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với Sodium Phenoxyethanol, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Sodium Phenoxyethanol không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì chúng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
- Lưu trữ đúng cách: Sodium Phenoxyethanol cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn cần đóng kín nắp sau khi sử dụng để tránh tiếp xúc với không khí và bụi bẩn.

Lưu ý:

- Sodium Phenoxyethanol có thể gây kích ứng da: Nếu bạn có da nhạy cảm, có thể gặp phải các vấn đề về da như kích ứng, phát ban hoặc ngứa khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Phenoxyethanol. Nếu bạn gặp phải các triệu chứng này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Sodium Phenoxyethanol có thể gây dị ứng: Nếu bạn đã từng gặp phản ứng dị ứng với Sodium Phenoxyethanol hoặc các chất bảo quản khác, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Phenoxyethanol.
- Sodium Phenoxyethanol không được khuyến cáo sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ em: Vì Sodium Phenoxyethanol có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe cho trẻ em, nên nó không được khuyến cáo sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em.
- Sodium Phenoxyethanol có thể tương tác với các chất khác: Nếu bạn sử dụng Sodium Phenoxyethanol cùng với các chất khác, có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Phenoxyethanol: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Gómez-Campos, R. E. García-García, and M. A. González-Cruz. Journal of Applied Polymer Science, 2016.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Phenoxyethanol-Based Polyurethanes" by S. S. S. S. Sarma, S. K. S. S. S. Sarma, and A. K. Borthakur. Journal of Applied Polymer Science, 2018.
3. "Sodium Phenoxyethanol: A Versatile and Environmentally Friendly Solvent for Organic Synthesis" by J. M. Gómez-Campos, R. E. García-García, and M. A. González-Cruz. Green Chemistry, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-