Sodium Polyitaconate

Dữ liệu của chúng tôi có 22 sản phẩm chứa thành phần Sodium Polyitaconate

Sodium Polyitaconate - Giải thích thành phần

Sodium Polyitaconate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất hấp thụ, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - làm mềm da

1. Sodium Polyitaconate là gì?

Sodium Polyitaconate là một loại polymer được sản xuất từ itaconic acid và sodium hydroxide. Nó có tính chất hòa tan trong nước và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Sodium Polyitaconate

Sodium Polyitaconate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Sodium Polyitaconate có khả năng giữ nước và tạo màng bảo vệ cho da, giúp da mềm mại và dưỡng ẩm.
- Tạo bọt và làm sạch: Sodium Polyitaconate có tính chất làm mềm và tạo bọt, giúp làm sạch da và tóc hiệu quả.
- Tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm: Sodium Polyitaconate có khả năng tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu dài mà không bị phân hủy.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Sodium Polyitaconate có khả năng giữ nước và tạo màng bảo vệ cho tóc, giúp tóc mềm mại và dưỡng ẩm.
- Giảm kích ứng da: Sodium Polyitaconate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp sản phẩm làm đẹp phù hợp với mọi loại da.

3. Cách dùng Sodium Polyitaconate

Sodium Polyitaconate là một chất làm dày và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bền của sản phẩm. Dưới đây là cách sử dụng Sodium Polyitaconate trong làm đẹp:
- Thêm Sodium Polyitaconate vào sản phẩm làm đẹp: Sodium Polyitaconate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm. Nó có thể được thêm vào sản phẩm trực tiếp hoặc thông qua một dung dịch nước.
- Sử dụng Sodium Polyitaconate như một chất làm dày: Sodium Polyitaconate có khả năng làm dày sản phẩm và tạo ra một cảm giác mịn màng trên da. Nó có thể được sử dụng để thay thế các chất làm dày khác như Carbomer hoặc Xanthan Gum.
- Sử dụng Sodium Polyitaconate như một chất ổn định: Sodium Polyitaconate cũng có khả năng giữ cho các thành phần trong sản phẩm không phân tách hoặc kết tủa. Nó có thể được sử dụng để giữ cho các thành phần như dầu và nước không phân tách trong sản phẩm.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Polyitaconate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Việc sử dụng quá liều Sodium Polyitaconate có thể gây ra kích ứng da hoặc gây khó chịu cho người sử dụng. Vì vậy, cần tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trong các sản phẩm.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Sodium Polyitaconate không được khuyến khích sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu có bất kỳ kích ứng nào xảy ra, người sử dụng cần ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sodium Polyitaconate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao. Vì vậy, cần lưu trữ sản phẩm trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Polyitaconate: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 8, 2017, doi:10.1002/app.44644.
2. "Preparation and Characterization of Sodium Polyitaconate as a Dispersant for Calcium Carbonate." Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 38, no. 9, 2017, doi:10.1080/01932691.2016.1250138.
3. "Sodium Polyitaconate as a Green Dispersant for Clay and Calcium Carbonate Suspensions." Industrial & Engineering Chemistry Research, vol. 55, no. 44, 2016, doi:10.1021/acs.iecr.6b03711.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất hấp thụ, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - làm mềm da)