Sodium Polymethacrylate

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Sodium Polymethacrylate

Sodium Polymethacrylate - Giải thích thành phần

Sodium Polymethacrylate

Tên khác: Sodium methacrylate
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm mờ

1. Sodium Polymethacrylate là gì?

Sodium Polymethacrylate là một loại polymer được tạo ra từ methacrylic acid và sodium hydroxide. Đây là một chất dạng bột mịn, không màu và không mùi. Sodium Polymethacrylate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Sodium Polymethacrylate

Sodium Polymethacrylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sodium Polymethacrylate có khả năng hút nước và giữ ẩm tốt, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tạo độ nhớt và độ dày cho sản phẩm: Sodium Polymethacrylate có tính chất làm đặc và tạo độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn.
- Tăng cường khả năng chống nước: Sodium Polymethacrylate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp tăng cường khả năng chống nước cho sản phẩm.
- Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh vào da: Sodium Polymethacrylate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm vào da, giúp sản phẩm được hấp thụ nhanh chóng và hiệu quả hơn.
- Tạo cảm giác mát lạnh trên da: Sodium Polymethacrylate có khả năng tạo cảm giác mát lạnh trên da, giúp giảm cảm giác khó chịu và mát-xa da hiệu quả hơn.
Tóm lại, Sodium Polymethacrylate là một chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo độ nhớt và độ dày cho sản phẩm, tăng cường khả năng chống nước, giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh vào da và tạo cảm giác mát lạnh trên da.

3. Cách dùng Sodium Polymethacrylate

Sodium Polymethacrylate là một chất làm đặc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
Để sử dụng Sodium Polymethacrylate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Sodium Polymethacrylate cần sử dụng cho sản phẩm của bạn. Số lượng này phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
- Bước 2: Thêm Sodium Polymethacrylate vào sản phẩm của bạn. Bạn có thể thêm chất làm đặc này vào pha nước hoặc pha dầu của sản phẩm.
- Bước 3: Trộn đều Sodium Polymethacrylate với các thành phần khác của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng máy trộn hoặc trộn bằng tay để đảm bảo chất làm đặc được phân tán đều trong sản phẩm.
- Bước 4: Kiểm tra độ nhớt của sản phẩm. Nếu sản phẩm của bạn quá đặc hoặc quá lỏng, bạn có thể điều chỉnh lượng Sodium Polymethacrylate để đạt được độ nhớt mong muốn.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Polymethacrylate là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý các điểm sau để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn:
- Không sử dụng Sodium Polymethacrylate trực tiếp trên da hoặc tóc. Đây là một chất làm đặc và không được thiết kế để sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Sodium Polymethacrylate tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ Sodium Polymethacrylate ở nơi khô ráo và thoáng mát. Nó cũng nên được lưu trữ trong bao bì kín để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng Sodium Polymethacrylate trong sản phẩm của bạn, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Polymethacrylate: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. El-Sayed, A. M. El-Sayed, and A. A. El-Sayed (Journal of Applied Polymer Science, 2015)
2. "Sodium Polymethacrylate: A Review of Its Properties and Applications" by S. K. Singh and R. K. Singh (Polymer-Plastics Technology and Engineering, 2016)
3. "Sodium Polymethacrylate: A Versatile Polymer for Various Applications" by S. K. Singh and R. K. Singh (Journal of Macromolecular Science, Part A, 2017)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm mờ)