Sodium Pyruvate

Dữ liệu của chúng tôi có 35 sản phẩm chứa thành phần Sodium Pyruvate

Sodium Pyruvate - Giải thích thành phần

Sodium Pyruvate

Chức năng: Dưỡng da

1. Sodium Pyruvate là gì?

Sodium Pyruvate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C3H3NaO3. Nó là muối của pyruvic acid và sodium, được sử dụng trong nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp và làm đẹp.

2. Công dụng của Sodium Pyruvate

Sodium Pyruvate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giảm thiểu sự hình thành các nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Ngoài ra, Sodium Pyruvate còn có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên mịn màng, đàn hồi hơn. Nó cũng có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
Sodium Pyruvate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV và ô nhiễm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Pyruvate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Pyruvate.

3. Cách dùng Sodium Pyruvate

Sodium Pyruvate là một hợp chất hữu cơ có trong cơ thể người và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Dùng Sodium Pyruvate dưới dạng kem dưỡng da: Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Sodium Pyruvate hàng ngày để giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da. Nó cũng có thể giúp làm giảm nếp nhăn và tăng cường sự sáng mịn của da.
- Dùng Sodium Pyruvate dưới dạng tinh chất: Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Sodium Pyruvate, bạn có thể sử dụng tinh chất chứa hợp chất này. Tinh chất có thể thẩm thấu sâu vào da và giúp kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Dùng Sodium Pyruvate dưới dạng viên uống: Sodium Pyruvate cũng có thể được sử dụng dưới dạng viên uống để giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp từ bên trong. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc hoặc viên uống nào, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Pyruvate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với sản phẩm chứa Sodium Pyruvate, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Pyruvate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Sodium Pyruvate đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Vì vậy, nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Pyruvate.
- Kiểm tra thành phần trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và tránh các phản ứng không mong muốn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Pyruvate: Properties, Functions, and Applications." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 66, no. 16, 2018, pp. 4003-4015.
2. "Sodium Pyruvate: A Versatile Metabolite with Multiple Applications." Biotechnology Advances, vol. 36, no. 5, 2018, pp. 1320-1335.
3. "Sodium Pyruvate: A Key Metabolite for Cellular Energy Production and Survival." Frontiers in Oncology, vol. 10, 2020, pp. 1-14.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)