Sodium Rosinate

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Sodium Rosinate

Sodium Rosinate - Giải thích thành phần

Sodium Rosinate

Chức năng: Chất làm đặc, Dưỡng tóc

1. Sodium Rosinate là gì?

Sodium Rosinate là một loại hợp chất muối natri của axit rosinic được chiết xuất từ picea abies (tuyết tùng) hoặc các loài cây khác thuộc họ Pinaceae. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm.

2. Công dụng của Sodium Rosinate

Sodium Rosinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm: Sodium Rosinate được sử dụng như một chất làm đặc và chất tạo màng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể duy trì hiệu quả trong thời gian dài.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Sodium Rosinate có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp cho da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giúp cho da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Sodium Rosinate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm tóc, giúp cho tóc mềm mại và dễ chải hơn. Nó cũng giúp cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc, giúp cho tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường khả năng tẩy tế bào chết: Sodium Rosinate cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc trông sạch sẽ hơn và giảm nguy cơ bị tắc nghẽn lỗ chân lông.
Tóm lại, Sodium Rosinate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm, làm mềm và dưỡng ẩm da và tóc, tăng cường khả năng tẩy tế bào chết và cải thiện độ đàn hồi của da.

3. Cách dùng Sodium Rosinate

Sodium Rosinate là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tẩy lông, kem cạo râu, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Đây là một loại chất tạo bọt, giúp tẩy tế bào chết và làm sạch da.
Để sử dụng Sodium Rosinate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Sodium Rosinate cần sử dụng.
- Sử dụng Sodium Rosinate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Lưu ý:

- Sodium Rosinate có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có làn da nhạy cảm.
- Tránh sử dụng Sodium Rosinate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sodium Rosinate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc Sodium Rosinate với mắt và miệng. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ Sodium Rosinate ở nơi khô ráo, thoáng mát, và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Sodium Rosinate tiếp xúc với hóa chất khác, đặc biệt là axit và kiềm.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Sodium Rosinate trong các sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Rosinate: Properties, Synthesis, and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1197-1205.
2. "Sodium Rosinate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 5, 2017, pp. 463-469.
3. "Sodium Rosinate: Synthesis, Properties, and Applications in Soap and Detergent Industry." Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 8, no. 4, 2016, pp. 112-118.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Dưỡng tóc)