Sodium Silver Aluminum Silicate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Sodium Silver Aluminum Silicate

Sodium Silver Aluminum Silicate - Giải thích thành phần

Sodium Silver Aluminum Silicate

Chức năng: Chất độn

1. Sodium Silver Aluminum Silicate là gì?

Sodium Silver Aluminum Silicate (hay còn gọi là Silver Mica) là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất đá và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, phấn phủ, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác.
Silver Mica có cấu trúc tinh thể phẳng và mịn, cho phép nó phản chiếu ánh sáng và tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên da. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.

2. Công dụng của Sodium Silver Aluminum Silicate

Sodium Silver Aluminum Silicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất tạo hiệu ứng lấp lánh trên da. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, Silver Mica còn được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho các sản phẩm trang điểm như son môi, mascara và phấn phủ. Nó cũng có khả năng tạo ra màu sắc và sự đồng đều trên da, giúp sản phẩm trang điểm trông tự nhiên hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Silver Aluminum Silicate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.

3. Cách dùng Sodium Silver Aluminum Silicate

Sodium Silver Aluminum Silicate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một loại khoáng chất tự nhiên có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm cho da.
Để sử dụng Sodium Silver Aluminum Silicate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức của sản phẩm. Thông thường, lượng sử dụng khoảng từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silver Aluminum Silicate, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý:

Sodium Silver Aluminum Silicate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da đối với hầu hết mọi người. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với khoáng chất, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silver Aluminum Silicate và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Cuối cùng, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Sodium Silver Aluminum Silicate trong sản phẩm làm đẹp, bạn nên lưu ý đến các hướng dẫn sử dụng và bảo quản của sản phẩm để tránh các tác động không mong muốn đến da và sức khỏe của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Silver Aluminum Silicate: A Novel Material for High-Performance Energy Storage Devices" by J. Zhang, Y. Wang, and X. Zhang, Journal of Materials Chemistry A, 2018.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Silver Aluminum Silicate Nanoparticles for Antibacterial Applications" by S. S. Gupta, S. K. Singh, and S. K. Srivastava, Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2019.
3. "Investigation of the Optical Properties of Sodium Silver Aluminum Silicate Glass" by M. R. Sahar, M. A. Mahdi, and M. K. Halimah, Materials Science Forum, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất độn)
Các sản phẩm chứa Sodium Silver Aluminum Silicate