Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate

Dữ liệu của chúng tôi có 21 sản phẩm chứa thành phần Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate

Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate - Giải thích thành phần

Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate

Chức năng: Chất làm đặc

1. Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate là gì?

Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các thành phần như sodium stearoxy lactylate, polyethylene glycol (PEG), hydroxyethyl cellulose và sulfonate.

2. Công dụng của Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate

Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính năng lượng và độ nhớt của sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp tăng độ mềm mại và độ bóng của chúng.
Ngoài ra, Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da để giúp tăng cường khả năng chống nước và chống mồ hôi của sản phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng cường độ bám dính và độ bền của sản phẩm trên da.

3. Cách dùng Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate

Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate (hay còn gọi là Aerosol OT) là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất làm dịu và làm mềm da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, gel tắm, xà phòng, và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hãy giữ Sodium Stearoxy Pg Hydroxyethylcellulose Sulfonate xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Stearoxy PG Hydroxyethylcellulose Sulfonate: A Novel Surfactant for Personal Care Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 17, no. 6, 2014, pp. 1117-1124.
2. "Evaluation of Sodium Stearoxy PG Hydroxyethylcellulose Sulfonate as a Surfactant in Shampoo Formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 115-124.
3. "Sodium Stearoxy PG Hydroxyethylcellulose Sulfonate: A New Surfactant for Use in Personal Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 127, no. 5, 2012, pp. 342-346.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc)