Solanum Lycopersicum (Tomato)

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Solanum Lycopersicum (Tomato)

Solanum Lycopersicum (Tomato) - Giải thích thành phần

Solanum Lycopersicum (Tomato)

1. Solanum Lycopersicum (Tomato) là gì?

Solanum Lycopersicum, hay còn gọi là cà chua, là một loại cây trồng thuộc họ cà (Solanaceae). Cây cà chua có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Trái cà chua có màu đỏ tươi, hình cầu hoặc hình trái tim, có vị chua ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và làm đẹp.

2. Công dụng của Solanum Lycopersicum (Tomato)

Cà chua là một nguồn dồi dào các chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho da. Dưới đây là một số công dụng của cà chua trong làm đẹp:
- Làm mờ vết thâm nám: Cà chua chứa lycopene, một chất chống oxy hóa mạnh giúp làm mờ vết thâm nám và tăng cường sức khỏe cho da.
- Giảm mụn trứng cá: Cà chua có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trứng cá và làm sạch lỗ chân lông.
- Làm sáng da: Cà chua chứa axit AHA, một chất tẩy tế bào chết giúp làm sáng da và tăng cường sự trẻ trung cho làn da.
- Giảm nếp nhăn: Cà chua chứa vitamin C và E, các chất chống oxy hóa giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm dịu da: Cà chua có tính làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tẩy tế bào chết: Cà chua có tính tẩy tế bào chết, giúp làm sạch và loại bỏ tế bào chết trên da.
Tóm lại, Solanum Lycopersicum (Tomato) là một nguồn dồi dào các chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, có nhiều công dụng trong làm đẹp như làm mờ vết thâm nám, giảm mụn trứng cá, làm sáng da, giảm nếp nhăn, làm dịu da và tẩy tế bào chết.

3. Cách dùng Solanum Lycopersicum (Tomato)

- Làm mặt nạ: Cắt một quả cà chua thành lát mỏng, đắp lên mặt và cổ trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Cà chua có chứa lycopene và vitamin C, giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và giữ ẩm cho da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1/4 quả cà chua với 1 muỗng canh đường và 1 muỗng canh muối, sau đó xoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút. Rửa sạch bằng nước ấm. Cà chua có chứa axit salicylic tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết trên da.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1/2 quả cà chua với 1 muỗng canh sữa tươi và 1 muỗng canh mật ong, sau đó đánh đều và thoa lên da. Cà chua và mật ong có chứa các chất chống oxy hóa và dưỡng ẩm, giúp làm mềm da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.

Lưu ý:

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn và không sử dụng quá nhiều. Nếu sử dụng quá nhiều, có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Bạn nên sử dụng sản phẩm làm đẹp từ cà chua một hoặc hai lần một tuần. Sử dụng quá thường xuyên có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn không nên sử dụng sản phẩm từ cà chua để tránh gây nhiễm trùng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm làm đẹp từ cà chua trong tủ lạnh để tránh bị hỏng.

Tài liệu tham khảo

1. "Tomato Genome Consortium. The tomato genome sequence provides insights into fleshy fruit evolution." Nature. 2012 May 31;485(7400):635-41.
2. "Tomato Genetics Resource Center. Solanum lycopersicum." University of California, Davis. Accessed August 25, 2021. https://tgrc.ucdavis.edu/Data/Species/Solanum-lycopersicum.
3. "Tomato Yellow Leaf Curl Virus Disease: Management, Molecular Biology, Breeding for Resistance." Springer International Publishing, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-