Spiraea Ulmaria Flower Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 104 sản phẩm chứa thành phần Spiraea Ulmaria Flower Extract

Spiraea Ulmaria Flower Extract - Giải thích thành phần

Spiraea Ulmaria Flower Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Spiraea Ulmaria Flower Extract là gì?

Spiraea Ulmaria Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Spiraea ulmaria, còn được gọi là hoa cỏ bồ đề hoặc hoa mẫu đơn. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ. Spiraea Ulmaria Flower Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Spiraea Ulmaria Flower Extract

Spiraea Ulmaria Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Spiraea Ulmaria Flower Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Spiraea Ulmaria Flower Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Spiraea Ulmaria Flower Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Spiraea Ulmaria Flower Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống oxy hóa: Spiraea Ulmaria Flower Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
Với những công dụng trên, Spiraea Ulmaria Flower Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da khô.

3. Cách dùng Spiraea Ulmaria Flower Extract

Spiraea Ulmaria Flower Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa cỏ ngựa (Meadowsweet) có tác dụng làm dịu và làm sáng da, cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Spiraea Ulmaria Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, tẩy tế bào chết và các sản phẩm chống lão hóa. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Spiraea Ulmaria Flower Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Spiraea Ulmaria Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Spiraea Ulmaria Flower Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Spiraea Ulmaria Flower Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Spiraea Ulmaria Flower Extract. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Sử dụng đúng liều lượng: Để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ, bạn nên sử dụng Spiraea Ulmaria Flower Extract theo liều lượng được chỉ định trên sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Spiraea ulmaria (meadowsweet) - a review" by S. S. Sieniawska, M. Skalicka-Woźniak, and A. Kowalczyk. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, pp. 378-394, 2017.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Spiraea ulmaria flower extract" by M. K. Kim, H. J. Kim, and J. H. Kim. Korean Journal of Food Science and Technology, vol. 47, no. 4, pp. 456-462, 2015.
3. "Spiraea ulmaria flower extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells" by J. H. Kim, H. J. Kim, and M. K. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 3, pp. 179-186, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)